Finance

Danh sách
MULT:FRA
Multitude AG
5,76 €
-1,03%
(-0,060) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MULT...
Mở
5,76 €
Cao
5,76 €
Thấp
5,76 €
Vốn hoá thị trường
126,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
296,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,55%
Cổ tức hằng quý
0,14 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 €
EPS
0,91 €
Số nhân viên
750
Mở
5,76 €
Cao
5,76 €
Thấp
5,76 €
Vốn hoá thị trường
126,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
296,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,55%
Cổ tức hằng quý
0,14 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 €
EPS
0,91 €
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Multitude SE is a European lender headquartered in Helsinki, Finland. Wikipedia
Giới thiệu về Multitude AG
Giám đốc điều hànhJorma Jokela
Số nhân viên750
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhHen-sin-ki, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webmultitude.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,22 Tr
29,57 Tr
32,48 Tr
39,40 Tr
Giá vốn hàng bán
463,00 N
4,19 Tr
274,00 N
665,00 N
Chi phí doanh thu
463,00 N
4,19 Tr
274,00 N
665,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,65 Tr
16,77 Tr
24,47 Tr
25,72 Tr
Chi phí hoạt động
26,11 Tr
20,32 Tr
28,16 Tr
29,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,58 Tr
24,51 Tr
28,44 Tr
30,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,64 Tr
5,06 Tr
4,05 Tr
9,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
836,00 N
131,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,02 Tr
7,50 Tr
5,07 Tr
10,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
5,37 Tr
4,20 Tr
8,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
926,00 N
1,10 Tr
680,00 N
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,20%
14,64%
13,42%
13,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,09 Tr
6,40 Tr
4,39 Tr
8,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,90%
21,65%
13,50%
22,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,27
0,13
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,46 Tr
3,55 Tr
3,69 Tr
3,95 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google