Finance

Danh sách
Tại sao MUL giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
MUL:LON
Mulberry
225,75 GBX
-2,27%
(-5,25) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUL...
Mở
225,71 GBX
Cao
240,00 GBX
Thấp
222,18 GBX
Vốn hoá thị trường
159,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,37 N
Khối lượng
321,00
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 GBX
EPS
-0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,58 Tr
Số nhân viên
944
Mở
225,71 GBX
Cao
240,00 GBX
Thấp
222,18 GBX
Vốn hoá thị trường
159,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,37 N
Khối lượng
321,00
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 GBX
EPS
-0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,58 Tr
Số nhân viên
944
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mulberry Group PLC is a British fashion company founded in 1971, best known for its luxury leather goods, particularly women's handbags. Wikipedia
Giới thiệu về Mulberry
Giám đốc điều hànhAndrea Baldo
Số nhân viên944
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhChilcompton, Somerset, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webmulberry.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
26,97 Tr
26,97 Tr
35,77 Tr
35,77 Tr
Giá vốn hàng bán
8,29 Tr
8,29 Tr
9,33 Tr
9,33 Tr
Chi phí doanh thu
8,29 Tr
8,29 Tr
9,33 Tr
9,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,20 Tr
10,20 Tr
18,94 Tr
18,94 Tr
Chi phí hoạt động
21,42 Tr
21,42 Tr
26,75 Tr
26,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,72 Tr
29,72 Tr
36,08 Tr
36,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-314,50 N
-314,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
276,50 N
276,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,47 Tr
-3,47 Tr
-951,50 N
-951,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,72 Tr
-3,72 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 N
39,00 N
93,00 N
93,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,12%
-1,12%
-9,77%
-9,77%
Chi phí hoạt động khác
8,12 Tr
8,12 Tr
3,72 Tr
3,72 Tr
Thu nhập ròng
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-915,00 N
-915,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-12,25%
-12,25%
-2,56%
-2,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,10 Tr
3,10 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
EBITDA
-1,90 Tr
-1,90 Tr
653,50 N
653,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
181,50 N
181,50 N
Các ứng dụng của Google