Finance

Danh sách
MUKTAARTS:NSE
Mukta Arts Ltd
55,85 ₹
+0,65%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUKTAARTS...
Mở
56,59 ₹
Cao
56,59 ₹
Thấp
52,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
4,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,01 ₹
EPS
-3,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,59 Tr
Số nhân viên
58
Mở
56,59 ₹
Cao
56,59 ₹
Thấp
52,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
4,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,01 ₹
EPS
-3,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,59 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mukta Arts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webmuktaarts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
453,28 Tr
464,58 Tr
453,90 Tr
405,88 Tr
Giá vốn hàng bán
100,00 Tr
102,03 Tr
204,95 Tr
89,01 Tr
Chi phí doanh thu
100,00 Tr
102,03 Tr
204,95 Tr
89,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,99 Tr
111,34 Tr
227,04 Tr
100,08 Tr
Chi phí hoạt động
366,34 Tr
348,80 Tr
294,60 Tr
357,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
466,34 Tr
450,83 Tr
499,55 Tr
446,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,06 Tr
13,76 Tr
-45,64 Tr
-40,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,29 Tr
19,72 Tr
50,54 Tr
48,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,93 Tr
-14,01 Tr
4,97 Tr
-19,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,93 Tr
-1,32 Tr
-8,12 Tr
-19,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
621,00 N
545,00 N
11,93 Tr
2,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,78%
-3,89%
239,94%
-11,65%
Chi phí hoạt động khác
202,02 Tr
185,98 Tr
12,50 Tr
207,92 Tr
Thu nhập ròng
-35,55 Tr
-14,56 Tr
-6,96 Tr
-21,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,84%
-3,13%
-1,53%
-5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-32,71 Tr
-34,80 Tr
-32,25 Tr
-27,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,71 Tr
-34,80 Tr
-12,42 Tr
-27,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,11 Tr
51,23 Tr
55,06 Tr
46,76 Tr
EBITDA
-8,02 Tr
55,76 Tr
-2,16 Tr
11,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google