Finance

Danh sách
Tại sao MUKKA tăng 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
MUKKA:NSE
Mukka Proteins Ltd
28,81 ₹
+4,99%
(+1,37) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUKKA...
Mở
27,70 ₹
Cao
28,81 ₹
Thấp
27,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
348,31 N
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
33,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 ₹
EPS
2,31 ₹
Số nhân viên
358
Mở
27,70 ₹
Cao
28,81 ₹
Thấp
27,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
348,31 N
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
33,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 ₹
EPS
2,31 ₹
Số nhân viên
358
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mukka Proteins Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên358
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,45 T
6,53 T
3,81 T
4,90 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
5,51 T
3,03 T
3,82 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
5,51 T
3,03 T
3,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,41 Tr
108,15 Tr
144,04 Tr
163,35 Tr
Chi phí hoạt động
393,56 Tr
611,31 Tr
461,02 Tr
646,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,28 T
6,12 T
3,49 T
4,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,49 Tr
414,12 Tr
312,03 Tr
431,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,99 Tr
49,34 Tr
-299,50 Tr
15,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,78 Tr
346,20 Tr
288,86 Tr
273,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,78 Tr
346,20 Tr
288,12 Tr
273,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,94 Tr
73,66 Tr
75,27 Tr
87,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
21,28%
26,06%
31,93%
Chi phí hoạt động khác
262,40 Tr
462,86 Tr
265,73 Tr
434,84 Tr
Thu nhập ròng
58,77 Tr
237,48 Tr
205,33 Tr
188,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
3,63%
5,39%
3,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
93,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-128,24 Tr
-145,61 Tr
-
-164,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,24 Tr
-145,61 Tr
93,42 Tr
-164,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,75 Tr
40,30 Tr
51,25 Tr
47,97 Tr
EBITDA
202,68 Tr
443,35 Tr
346,02 Tr
473,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google