Finance

Danh sách
MUKANDLTD:NSE
Mukand Ltd
172,00 ₹
+0,97%
(+1,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUKANDLTD...
Mở
170,51 ₹
Cao
174,60 ₹
Thấp
169,34 ₹
Vốn hoá thị trường
24,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
519,33 N
Khối lượng
134,71 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,92
Cao nhất trong 52 tuần
190,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,31 ₹
EPS
43,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
170,51 ₹
Cao
174,60 ₹
Thấp
169,34 ₹
Vốn hoá thị trường
24,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
519,33 N
Khối lượng
134,71 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,92
Cao nhất trong 52 tuần
190,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,31 ₹
EPS
43,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mukand Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmukand.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,61 T
13,31 T
12,69 T
13,62 T
Giá vốn hàng bán
8,48 T
10,09 T
4,48 T
11,01 T
Chi phí doanh thu
8,48 T
10,09 T
4,48 T
11,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
599,50 Tr
630,30 Tr
596,70 Tr
581,60 Tr
Chi phí hoạt động
2,58 T
2,66 T
8,61 T
2,72 T
Tổng chi phí hoạt động
11,06 T
12,75 T
13,09 T
13,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
546,40 Tr
566,20 Tr
-398,90 Tr
-107,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,60 Tr
39,20 Tr
-380,40 Tr
1,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
198,70 Tr
208,20 Tr
4,34 T
602,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,70 Tr
208,20 Tr
-1,01 T
602,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,90 Tr
105,60 Tr
-1,21 T
28,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,28%
50,72%
-27,94%
4,75%
Chi phí hoạt động khác
1,83 T
1,87 T
7,83 T
1,96 T
Thu nhập ròng
98,80 Tr
102,60 Tr
5,55 T
573,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,85%
0,77%
43,73%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
83,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-375,30 Tr
-397,20 Tr
-387,70 Tr
-340,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-375,30 Tr
-397,20 Tr
-304,60 Tr
-340,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
145,00 Tr
155,10 Tr
180,20 Tr
179,30 Tr
EBITDA
690,75 Tr
692,92 Tr
-243,18 Tr
48,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google