Finance

Danh sách
MUHIBAH:KLSE
Muhibbah Engineering (M) Bhd
0,44 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUHIBAH...
Mở
0,44 MYR
Cao
0,44 MYR
Thấp
0,43 MYR
Vốn hoá thị trường
317,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
627,23 N
Khối lượng
191,90 N
Cổ tức
8,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,70
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,09 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
738,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,44 MYR
Cao
0,44 MYR
Thấp
0,43 MYR
Vốn hoá thị trường
317,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
627,23 N
Khối lượng
191,90 N
Cổ tức
8,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,70
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,09 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
738,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Muhibbah Engineering (M) Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmuhibbah.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
289,84 Tr
395,74 Tr
233,73 Tr
381,43 Tr
Giá vốn hàng bán
261,17 Tr
161,92 Tr
221,46 Tr
340,48 Tr
Chi phí doanh thu
261,17 Tr
161,92 Tr
221,46 Tr
340,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
243,94 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
23,99 Tr
173,97 Tr
-474,00 N
15,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
285,16 Tr
335,89 Tr
220,99 Tr
355,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,67 Tr
59,85 Tr
12,74 Tr
25,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
-20,53 Tr
-5,08 Tr
-465,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,60 Tr
51,59 Tr
22,24 Tr
29,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,87 Tr
59,74 Tr
22,45 Tr
29,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,05 Tr
18,18 Tr
2,84 Tr
4,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,24%
35,24%
12,76%
15,19%
Chi phí hoạt động khác
8,15 Tr
-33,29 Tr
-14,34 Tr
1,22 Tr
Thu nhập ròng
14,13 Tr
25,25 Tr
12,88 Tr
16,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
6,38%
5,51%
4,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,84 Tr
8,21 Tr
3,74 Tr
3,94 Tr
Chi phí lãi suất
-6,26 Tr
-7,77 Tr
-6,79 Tr
-7,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-418,00 N
440,00 N
-3,05 Tr
-3,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,84 Tr
-47,05 Tr
13,87 Tr
13,89 Tr
EBITDA
20,51 Tr
68,82 Tr
26,61 Tr
39,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,79 Tr
-13,10 Tr
-3,00 N
-29,00 N
Các ứng dụng của Google