Finance

Danh sách
MUFTI:NSE
Credo Brands Marketing Ltd
70,48 ₹
+1,75%
(+1,21) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUFTI...
Mở
68,51 ₹
Cao
71,00 ₹
Thấp
68,51 ₹
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,50 N
Khối lượng
33,03 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,62
Cao nhất trong 52 tuần
116,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,06 ₹
EPS
6,63 ₹
Số nhân viên
245
Mở
68,51 ₹
Cao
71,00 ₹
Thấp
68,51 ₹
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,50 N
Khối lượng
33,03 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,62
Cao nhất trong 52 tuần
116,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,06 ₹
EPS
6,63 ₹
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Credo Brands Marketing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,46 T
1,62 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
701,52 Tr
634,74 Tr
690,32 Tr
480,87 Tr
Chi phí doanh thu
701,52 Tr
634,74 Tr
690,32 Tr
480,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,33 Tr
90,03 Tr
549,04 Tr
94,29 Tr
Chi phí hoạt động
638,28 Tr
681,34 Tr
653,55 Tr
698,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,32 T
1,34 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,46 Tr
145,26 Tr
279,17 Tr
73,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,11 Tr
31,05 Tr
-85,85 Tr
20,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
252,63 Tr
96,95 Tr
206,07 Tr
31,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,63 Tr
110,92 Tr
197,34 Tr
31,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,91 Tr
26,76 Tr
53,77 Tr
8,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
27,60%
26,09%
27,30%
Chi phí hoạt động khác
365,19 Tr
401,46 Tr
-83,31 Tr
411,75 Tr
Thu nhập ròng
188,72 Tr
70,19 Tr
152,30 Tr
22,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,53%
4,80%
9,38%
1,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
47,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-63,94 Tr
-65,39 Tr
-43,79 Tr
-62,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,94 Tr
-65,39 Tr
4,04 Tr
-62,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
183,76 Tr
189,85 Tr
187,82 Tr
192,36 Tr
EBITDA
480,48 Tr
199,22 Tr
330,27 Tr
259,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google