Finance

Danh sách
MUEL:OTCMKTS
Paul Mueller Co
440,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUEL...
Mở
440,00 US$
Cao
440,00 US$
Thấp
436,22 US$
Vốn hoá thị trường
395,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
36,00
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,48
Cao nhất trong 52 tuần
575,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
340,00 US$
EPS
35,25 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 Tr
Số nhân viên
907
Mở
440,00 US$
Cao
440,00 US$
Thấp
436,22 US$
Vốn hoá thị trường
395,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
36,00
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,48
Cao nhất trong 52 tuần
575,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
340,00 US$
EPS
35,25 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 Tr
Số nhân viên
907
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paul Mueller Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên907
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,38 Tr
94,14 Tr
66,35 Tr
93,84 Tr
Giá vốn hàng bán
45,35 Tr
62,05 Tr
51,80 Tr
65,13 Tr
Chi phí doanh thu
45,35 Tr
62,05 Tr
51,80 Tr
65,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,30 Tr
15,10 Tr
12,06 Tr
14,11 Tr
Chi phí hoạt động
10,30 Tr
15,10 Tr
12,06 Tr
14,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,65 Tr
77,15 Tr
63,86 Tr
79,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,73 Tr
16,99 Tr
2,49 Tr
14,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
691,00 N
-985,00 N
-41,00 N
11,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,37 Tr
17,89 Tr
3,02 Tr
14,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,37 Tr
17,89 Tr
3,02 Tr
14,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,49 Tr
4,65 Tr
724,00 N
3,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,35%
25,98%
23,95%
23,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,88 Tr
13,24 Tr
2,30 Tr
11,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,95%
14,06%
3,46%
12,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,93 Tr
576,00 N
325,00 N
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-47,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 N
1,89 Tr
576,00 N
325,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,67 Tr
19,15 Tr
4,64 Tr
16,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
136,00 N
217,00 N
421,00 N
272,00 N
Các ứng dụng của Google