Finance

Danh sách
MUDAJYA:KLSE
Mudajaya Group Bhd
0,30 MYR
-1,64%
(-0,0050) 1 ngày
1 thg 10, 15:26:52 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUDAJYA...
Mở
0,30 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
159,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,28 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
3,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
531,48 Tr
Số nhân viên
382
Mở
0,30 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
159,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,28 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
3,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
531,48 Tr
Số nhân viên
382
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mudajaya Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên382
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmudajaya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,42 Tr
73,04 Tr
44,53 Tr
60,17 Tr
Giá vốn hàng bán
47,59 Tr
73,06 Tr
41,18 Tr
44,21 Tr
Chi phí doanh thu
47,59 Tr
73,06 Tr
41,18 Tr
44,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,22 Tr
19,55 Tr
11,60 Tr
12,80 Tr
Chi phí hoạt động
9,34 Tr
39,84 Tr
11,60 Tr
12,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,93 Tr
112,90 Tr
52,78 Tr
57,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,51 Tr
-39,86 Tr
-8,25 Tr
3,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
7,01 Tr
32,40 Tr
-2,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,69 Tr
8,08 Tr
3,51 Tr
47,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,69 Tr
-7,35 Tr
3,51 Tr
47,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,72 Tr
2,10 Tr
1,19 Tr
3,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,43%
25,99%
33,89%
6,40%
Chi phí hoạt động khác
-2,90 Tr
10,90 Tr
-
-
Thu nhập ròng
4,80 Tr
4,04 Tr
1,95 Tr
41,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,34%
5,53%
4,39%
69,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,77 Tr
4,41 Tr
8,03 Tr
6,53 Tr
Chi phí lãi suất
-10,05 Tr
-10,42 Tr
-9,48 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,28 Tr
-6,02 Tr
-1,46 Tr
-3,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,14 Tr
-37,15 Tr
-5,96 Tr
5,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-128,00 N
-201,00 N
-27,61 Tr
-1,66 Tr
Các ứng dụng của Google