Finance

Danh sách
MUB:FRA
Muehlbauer Holding AG
41,20 €
-2,37%
(-1,00) 1 ngày
18 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUB...
Mở
41,40 €
Cao
41,40 €
Thấp
41,20 €
Vốn hoá thị trường
616,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,98
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 €
EPS
1,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
41,40 €
Cao
41,40 €
Thấp
41,20 €
Vốn hoá thị trường
616,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,98
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 €
EPS
1,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Muehlbauer Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,81 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmuehlbauer.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,12 Tr
139,12 Tr
124,95 Tr
124,95 Tr
Giá vốn hàng bán
55,19 Tr
55,19 Tr
53,81 Tr
53,81 Tr
Chi phí doanh thu
55,19 Tr
55,19 Tr
53,81 Tr
53,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,93 Tr
35,93 Tr
39,84 Tr
39,84 Tr
Chi phí hoạt động
64,85 Tr
64,85 Tr
65,20 Tr
65,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,04 Tr
120,04 Tr
119,01 Tr
119,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,08 Tr
19,08 Tr
5,95 Tr
5,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
423,27 N
423,27 N
4,83 Tr
4,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,58 Tr
19,58 Tr
10,99 Tr
10,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,79 Tr
19,79 Tr
10,99 Tr
10,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,44 Tr
10,44 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,32%
53,32%
23,06%
23,06%
Chi phí hoạt động khác
23,13 Tr
23,13 Tr
20,06 Tr
20,06 Tr
Thu nhập ròng
9,14 Tr
9,14 Tr
8,46 Tr
8,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,57%
6,57%
6,77%
6,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
577,21 N
577,21 N
219,92 N
219,92 N
Chi phí lãi suất
-347,00 N
-347,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
230,21 N
230,21 N
219,92 N
219,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,79 Tr
5,79 Tr
5,30 Tr
5,30 Tr
EBITDA
26,90 Tr
25,33 Tr
12,19 Tr
12,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google