Finance

Danh sách
MTX:NYSE
Minerals Technologies Inc
63,83 US$
+1,40%
(+0,88) 1 ngày
63,83 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTX...
Mở
63,28 US$
Cao
64,29 US$
Thấp
62,94 US$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,56 N
Khối lượng
174,94 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
84,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,94 US$
EPS
-2,15 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,13 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
63,28 US$
Cao
64,29 US$
Thấp
62,94 US$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,56 N
Khối lượng
174,94 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
84,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,94 US$
EPS
-2,15 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,13 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minerals Technologies Inc
Giám đốc điều hànhDouglas T Dietrich
Số nhân viên3,78 N
Ngày thành lập19 thg 2, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MTX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MTX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 63,83 US$
90,00 US$ (+41,00%)
Trung bình
90,00 US$ (+41,00%)
Thấp nhất
90,00 US$ (+41,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Pete Osterland
Truist Financial
Buy
Maintained
90,00 US$
+41%
09/25/2026
David C Silver
Freedom Capital Markets
Buy
Maintained
90,00 US$
+41%
09/23/2026
Jonathan Bettenhausen
Truist Financial
Buy
Maintained
90,00 US$
+41%
08/03/2026
Michael Harrison CFA
Seaport Global
Buy
Maintained
90,00 US$
+41%
05/04/2026
Unknown Analyst
Freedom Capital Markets
Buy
Initiated
75,00 US$
+17,5%
11/20/2025
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,60 US$ / 1,63 US$
-2,14%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
548,40 Tr / 558,70 Tr
-1,84%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
532,40 Tr
519,50 Tr
546,90 Tr
548,40 Tr
Giá vốn hàng bán
395,40 Tr
395,00 Tr
415,80 Tr
414,60 Tr
Chi phí doanh thu
395,40 Tr
395,00 Tr
415,80 Tr
414,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,60 Tr
5,80 Tr
6,10 Tr
5,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,00 Tr
52,20 Tr
57,50 Tr
53,30 Tr
Chi phí hoạt động
58,60 Tr
58,00 Tr
63,60 Tr
59,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
454,00 Tr
453,00 Tr
479,40 Tr
473,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,40 Tr
66,50 Tr
67,50 Tr
74,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00 N
-2,90 Tr
500,00 N
1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,70 Tr
48,10 Tr
47,20 Tr
-228,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,20 Tr
52,60 Tr
56,00 Tr
66,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,50 Tr
9,60 Tr
9,90 Tr
-46,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,40%
19,96%
20,97%
20,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,00 Tr
37,20 Tr
36,20 Tr
-183,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,08%
7,16%
6,62%
-33,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,55
1,27
1,38
1,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,40 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-13,80 Tr
-18,30 Tr
-13,30 Tr
-12,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,80 Tr
-12,90 Tr
-13,30 Tr
-12,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,80 Tr
89,80 Tr
92,40 Tr
98,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,30 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google