Finance

Danh sách
MTWI:IDX
Malacca Trust Wuwungan Insurance Tbk PT
254,00 IDR
+0,79%
(+2,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:02:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTWI...
Mở
252 IDR
Cao
256 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
743,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,17 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
480 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
212 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,92 T
Số nhân viên
174
Mở
252 IDR
Cao
256 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
743,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,17 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
480 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
212 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,92 T
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Malacca Trust Wuwungan Insurance Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên174
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmtwi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,03 T
1,35 NT
523,75 T
353,89 T
Giá vốn hàng bán
116,91 T
931,72 T
498,79 T
332,95 T
Chi phí doanh thu
116,91 T
931,72 T
498,79 T
332,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,44 T
15,44 T
17,50 T
17,36 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
390,22 T
20,00 T
19,87 T
Tổng chi phí hoạt động
120,49 T
1,32 NT
518,79 T
352,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,54 T
25,82 T
4,96 T
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,90 T
1,83 T
-102,98 Tr
-182,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,68 T
26,28 T
7,22 T
8,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,68 T
26,19 T
7,22 T
8,58 T
Chi phí thuế thu nhập
2,34 T
18,41 T
2,37 T
2,37 T
Thuế suất hiệu dụng
14,03%
70,05%
32,84%
27,49%
Chi phí hoạt động khác
-15,27 T
373,27 T
921,06 Tr
1,01 T
Thu nhập ròng
14,34 T
7,87 T
4,85 T
6,25 T
Biên lợi nhuận ròng
10,62%
0,58%
0,93%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-131,19 Tr
-123,76 Tr
-124,12 Tr
-108,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,19 Tr
-123,76 Tr
-124,12 Tr
-108,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 T
1,51 T
1,58 T
1,50 T
EBITDA
15,52 T
26,90 T
6,08 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google