Finance

Danh sách
Tại sao MTUAF tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTUAF:OTCMKTS
MTU Aero Engines
394,32 US$
+3,03%
(+11,58) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTUAF...
Mở
380,43 US$
Cao
394,32 US$
Thấp
380,43 US$
Vốn hoá thị trường
18,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
269,00
Cao nhất trong 52 tuần
478,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
314,57 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,91 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
380,43 US$
Cao
394,32 US$
Thấp
380,43 US$
Vốn hoá thị trường
18,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
269,00
Cao nhất trong 52 tuần
478,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
314,57 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,91 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MTU Aero Engines AG là một hãng phát triển, sản xuất và bảo trì động cơ hàng không dân sự và quân sự. Các khách hàng của nó là các hãng khác cũng sản xuất và bảo trì động cơ máy bay, và động cơ tuốc bin khí trong kỹ nghệ, cũng như các hãng hàng không ở khắp mọi nơi trên thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về MTU Aero Engines
Giám đốc điều hànhJohannes Bussmann
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmtu.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
2,43 T
2,23 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,73 T
1,96 T
1,86 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,73 T
1,96 T
1,86 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,00 Tr
34,00 Tr
26,00 Tr
27,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,00 Tr
97,00 Tr
92,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí hoạt động
114,00 Tr
140,00 Tr
130,00 Tr
140,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,85 T
2,10 T
1,99 T
2,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
286,00 Tr
339,00 Tr
242,00 Tr
292,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-47,00 Tr
-2,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
308,00 Tr
330,00 Tr
276,00 Tr
331,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
308,00 Tr
352,00 Tr
276,00 Tr
339,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,00 Tr
66,00 Tr
76,00 Tr
83,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,83%
20,00%
27,54%
25,08%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
9,00 Tr
12,00 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
250,00 Tr
253,00 Tr
200,00 Tr
230,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
10,39%
8,96%
9,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,46
4,58
4,14
4,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
6,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-24,00 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
429,00 Tr
453,00 Tr
302,50 Tr
379,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google