Finance

Danh sách
Tại sao MTU tăng 18,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTU:JSE
Mantengu Ltd
19,00 ZAC
+18,75%
(+3,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTU...
Mở
17,00 ZAC
Cao
19,00 ZAC
Thấp
16,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
61,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,53 N
Khối lượng
165,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 ZAC
EPS
-1,01 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,00 Tr
Mở
17,00 ZAC
Cao
19,00 ZAC
Thấp
16,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
61,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,53 N
Khối lượng
165,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 ZAC
EPS
-1,01 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mantengu Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmantengu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
121,49 Tr
121,49 Tr
75,13 Tr
75,13 Tr
Giá vốn hàng bán
86,73 Tr
86,73 Tr
98,06 Tr
98,06 Tr
Chi phí doanh thu
86,73 Tr
86,73 Tr
98,06 Tr
98,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,83 Tr
17,83 Tr
14,82 Tr
14,82 Tr
Chi phí hoạt động
64,07 Tr
64,07 Tr
59,97 Tr
59,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,80 Tr
150,80 Tr
158,04 Tr
158,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,31 Tr
-29,31 Tr
-82,90 Tr
-82,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,00 N
-28,00 N
-30,66 Tr
-30,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,64 Tr
-46,64 Tr
-123,82 Tr
-123,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,64 Tr
-46,64 Tr
-101,66 Tr
-101,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,72 Tr
-5,72 Tr
-7,15 Tr
-7,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,27%
12,27%
5,78%
5,78%
Chi phí hoạt động khác
40,90 Tr
40,90 Tr
40,85 Tr
40,85 Tr
Thu nhập ròng
-40,54 Tr
-40,54 Tr
-114,69 Tr
-114,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,37%
-33,37%
-152,65%
-152,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
199,00 N
199,00 N
8,86 Tr
8,86 Tr
Chi phí lãi suất
-19,51 Tr
-19,51 Tr
-42,00 N
-42,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-19,31 Tr
-19,31 Tr
8,82 Tr
8,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,34 Tr
5,34 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
EBITDA
-11,73 Tr
-11,73 Tr
-66,30 Tr
-66,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-24,00 N
-24,00 N
Các ứng dụng của Google