Finance

Danh sách
Tại sao MTTRY giảm 13,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTTRY:OTCMKTS
Ceconomy ADR
0,76 US$
-13,41%
(-0,12) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTTRY...
Mở
0,76 US$
Cao
0,83 US$
Thấp
0,76 US$
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 N
Khối lượng
5,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
40 N
Mở
0,76 US$
Cao
0,83 US$
Thấp
0,76 US$
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 N
Khối lượng
5,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ceconomy AG is an international retail company headquartered in Düsseldorf, Germany. Its history goes back to the Metro Group. Ceconomy operates more than 1,000 consumer electronics stores in eleven countries. In addition to MediaMarkt and Saturn, the group owns Deutsche Technikberatung. Approximately 24 % of its sales are generated online. In July 2025, JD.com agreed to acquire Ceconomy for €2.2 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Ceconomy ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,5 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceconomy.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,45 T
7,62 T
5,47 T
5,27 T
Giá vốn hàng bán
4,39 T
6,29 T
4,45 T
4,32 T
Chi phí doanh thu
4,39 T
6,29 T
4,45 T
4,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
997,00 Tr
1,07 T
1,07 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
951,00 Tr
1,02 T
1,02 T
980,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,34 T
7,31 T
5,47 T
5,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,00 Tr
302,00 Tr
-6,00 Tr
-24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
-4,00 Tr
-11,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
249,00 Tr
-76,00 Tr
-107,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
249,00 Tr
-75,00 Tr
-107,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,00 Tr
61,00 Tr
16,00 Tr
-41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
225,00%
24,50%
-21,05%
38,32%
Chi phí hoạt động khác
-64,00 Tr
-49,00 Tr
-53,00 Tr
-32,00 Tr
Thu nhập ròng
-31,00 Tr
188,00 Tr
-92,00 Tr
-66,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,57%
2,47%
-1,68%
-1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
16,00 Tr
15,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-64,00 Tr
-63,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-48,00 Tr
-48,00 Tr
-56,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,75 Tr
471,00 Tr
44,50 Tr
385,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google