Finance

Danh sách
MTRX:TLV
Matrix IT Ltd
9.957,00 ILA
-0,11%
(-11,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRX...
Mở
9.968,00 ILA
Cao
10.170,00 ILA
Thấp
9.946,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,09 N
Khối lượng
45,67 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
91,50 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
15.240,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
7.180,00 ILA
EPS
5,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,54 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
9.968,00 ILA
Cao
10.170,00 ILA
Thấp
9.946,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,09 N
Khối lượng
45,67 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
91,50 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
15.240,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
7.180,00 ILA
EPS
5,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,54 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Matrix IT Ltd
Giám đốc điều hànhMoti Gutman
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,60 T
2,13 T
2,12 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,35 T
1,74 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,35 T
1,74 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
9,18 Tr
9,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,07 Tr
110,41 Tr
170,47 Tr
175,42 Tr
Chi phí hoạt động
110,07 Tr
110,41 Tr
179,65 Tr
184,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,46 T
1,92 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,48 Tr
137,95 Tr
203,07 Tr
202,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-19,17 Tr
-7,99 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
111,65 Tr
117,85 Tr
179,29 Tr
175,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,65 Tr
117,85 Tr
179,29 Tr
175,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,31 Tr
28,73 Tr
42,45 Tr
40,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
24,38%
23,68%
22,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,97 Tr
80,81 Tr
120,74 Tr
122,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
5,05%
5,67%
5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,28 Tr
7,99 Tr
4,77 Tr
Chi phí lãi suất
-13,81 Tr
-14,53 Tr
-19,73 Tr
-31,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,81 Tr
5,76 Tr
-11,74 Tr
-26,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,76 Tr
154,41 Tr
265,66 Tr
266,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
145,00 N
155,00 N
59,00 N
-155,00 N
Các ứng dụng của Google