Finance

Danh sách
MTRX:NASDAQ
Matrix Service Co
10,28 US$
-1,72%
(-0,18) 1 ngày
10,28 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRX...
Mở
10,53 US$
Cao
10,53 US$
Thấp
10,13 US$
Vốn hoá thị trường
290,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
450,68 N
Khối lượng
647,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 US$
EPS
-0,09 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,53 US$
Cao
10,53 US$
Thấp
10,13 US$
Vốn hoá thị trường
290,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
450,68 N
Khối lượng
647,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 US$
EPS
-0,09 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
12 giờ trước
Why (MTRX) Price Action Is Critical for Tactical Trading
Giới thiệu về Matrix Service Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,37 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhTulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MTRX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MTRX trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 10,28 US$
16,00 US$ (+55,64%)
Trung bình
16,00 US$ (+55,64%)
Thấp nhất
16,00 US$ (+55,64%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ted Jackson
Northland Securities
Buy
Maintained
16,00 US$
+55,6%
09/04/2026
Brent Thielman
D.A. Davidson
Buy
Maintained
-
-
02/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,16 US$ / 0,20 US$
-20,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
244,53 Tr / 247,04 Tr
-1,01%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,88 Tr
210,51 Tr
206,71 Tr
244,53 Tr
Giá vốn hàng bán
197,70 Tr
197,37 Tr
189,56 Tr
225,05 Tr
Chi phí doanh thu
197,70 Tr
197,37 Tr
189,56 Tr
225,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,33 Tr
15,11 Tr
15,22 Tr
16,95 Tr
Chi phí hoạt động
16,33 Tr
15,11 Tr
15,22 Tr
17,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,04 Tr
212,48 Tr
204,77 Tr
242,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,15 Tr
-1,98 Tr
1,94 Tr
2,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
231,00 N
23,00 N
-187,00 N
47,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,59 Tr
-731,00 N
870,00 N
1,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-246,00 N
-529,00 N
3,86 Tr
4,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,00 N
163,00 N
35,00 N
89,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,92%
-22,30%
4,02%
7,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
428,00 N
Thu nhập ròng
-3,66 Tr
-894,00 N
835,00 N
1,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,73%
-0,42%
0,40%
0,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
-0,02
0,13
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 Tr
1,54 Tr
2,19 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-127,00 N
-118,00 N
-85,00 N
-107,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,68 Tr
1,42 Tr
2,10 Tr
2,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,00 N
255,00 N
3,95 Tr
4,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-217,00 N
-110,00 N
-130,00 N
-149,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google