Finance

Danh sách
MTRS:STO
Munters Group AB
127,20 SEK
+0,47%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:54 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRS...
Mở
128,00 SEK
Cao
128,60 SEK
Thấp
126,30 SEK
Vốn hoá thị trường
23,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,14 N
Khối lượng
495,18 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,40 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
47,58
Cao nhất trong 52 tuần
212,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
110,60 SEK
EPS
2,67 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
128,00 SEK
Cao
128,60 SEK
Thấp
126,30 SEK
Vốn hoá thị trường
23,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,14 N
Khối lượng
495,18 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,40 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
47,58
Cao nhất trong 52 tuần
212,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
110,60 SEK
EPS
2,67 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Munters Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,3 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmunters.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,80 T
3,59 T
3,58 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
2,61 T
2,56 T
2,54 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
2,61 T
2,56 T
2,54 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,00 Tr
128,00 Tr
117,00 Tr
135,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
693,00 Tr
739,00 Tr
621,00 Tr
660,00 Tr
Chi phí hoạt động
803,00 Tr
839,00 Tr
770,00 Tr
738,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
3,40 T
3,31 T
3,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,00 Tr
191,00 Tr
274,00 Tr
380,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-59,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
280,00 Tr
-11,00 Tr
180,00 Tr
292,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,00 Tr
66,00 Tr
180,00 Tr
292,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,00 Tr
-3,00 Tr
56,00 Tr
91,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,71%
27,27%
31,11%
31,16%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
-28,00 Tr
32,00 Tr
-57,00 Tr
Thu nhập ròng
171,00 Tr
-8,00 Tr
124,00 Tr
202,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,50%
-0,22%
3,46%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,25
0,59
0,82
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
38,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-101,00 Tr
-103,00 Tr
-94,00 Tr
-88,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,00 Tr
-65,00 Tr
-94,00 Tr
-88,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
505,00 Tr
192,00 Tr
400,00 Tr
516,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google