Finance

Danh sách
MTRN:TLV
Maytronics Ltd
182,40 ILA
-1,94%
(-3,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRN...
Mở
186,00 ILA
Cao
187,20 ILA
Thấp
180,00 ILA
Vốn hoá thị trường
200,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
347,88 N
Khối lượng
48,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
474,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
159,00 ILA
EPS
-2,54 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
186,00 ILA
Cao
187,20 ILA
Thấp
180,00 ILA
Vốn hoá thị trường
200,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
347,88 N
Khối lượng
48,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
474,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
159,00 ILA
EPS
-2,54 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maytronics Ltd
Giám đốc điều hànhSharon Goldenberg
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
339,05 Tr
205,17 Tr
309,30 Tr
437,45 Tr
Giá vốn hàng bán
236,06 Tr
243,16 Tr
221,53 Tr
281,33 Tr
Chi phí doanh thu
236,06 Tr
243,16 Tr
221,53 Tr
281,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,92 Tr
10,64 Tr
16,88 Tr
13,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,73 Tr
85,81 Tr
81,63 Tr
128,76 Tr
Chi phí hoạt động
115,66 Tr
64,31 Tr
98,58 Tr
147,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,72 Tr
307,46 Tr
320,11 Tr
429,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,66 Tr
-102,30 Tr
-10,81 Tr
8,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,54 Tr
-24,99 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,61 Tr
-186,74 Tr
-25,63 Tr
-1,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,61 Tr
-138,97 Tr
-25,63 Tr
-1,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 Tr
21,99 Tr
814,00 N
6,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,15%
-11,77%
-3,18%
-346,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-32,14 Tr
70,00 N
5,08 Tr
Thu nhập ròng
-40,30 Tr
-211,56 Tr
-27,34 Tr
-7,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,89%
-103,12%
-8,84%
-1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,76 Tr
4,50 Tr
2,60 Tr
15,48 Tr
Chi phí lãi suất
-21,16 Tr
-20,91 Tr
-17,41 Tr
-25,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,40 Tr
-16,41 Tr
-14,82 Tr
-10,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,48 Tr
-89,44 Tr
19,34 Tr
38,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,00 N
-6,00 N
-29,00 N
56,00 N
Các ứng dụng của Google