Finance

Danh sách
Tại sao MTRN giảm 6,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTRN:NYSE
Materion Corp
254,26 US$
-6,47%
(-17,57) 1 ngày
14 thg 10, 14:30:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRN...
Mở
267,64 US$
Cao
270,56 US$
Thấp
252,90 US$
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,77 N
Khối lượng
89,02 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
59,25
Cao nhất trong 52 tuần
324,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
109,61 US$
EPS
4,29 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
267,64 US$
Cao
270,56 US$
Thấp
252,90 US$
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,77 N
Khối lượng
89,02 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
59,25
Cao nhất trong 52 tuần
324,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
109,61 US$
EPS
4,29 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
Liquidity Mapping Around (MTRN) Price Events
Hồ sơ
Materion Corp. is a multinational company specializing in high-performance advanced materials. Among its products are advanced beryllium metals, thin film deposition materials, high-performance alloys and composites, specialty engineered beryllium, engineered metals, technical ceramics, tantalum, niobium, other precious and non-precious metals, inorganic chemicals, and specialty coatings. The company serves the aerospace, automotive, consumer electronics, data center, defense, energy, industrial, medical device, semiconductor, and telecommunications markets. Wikipedia
Giới thiệu về Materion Corp
Giám đốc điều hànhJugal K. Vijayvargiya
Số nhân viên2,88 N
Ngày thành lập9 thg 1, 1931
Trụ sở chínhMayfield Heights, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmaterion.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MTRN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MTRN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 254,26 US$
330,00 US$ (+29,79%)
Trung bình
316,67 US$ (+24,54%)
Thấp nhất
306,00 US$ (+20,35%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Laurence Alexander
Jefferies
Buy
Initiated
314,00 US$
+23,5%
09/02/2026
David C Silver
Freedom Capital Markets
Buy
Maintained
330,00 US$
+29,8%
08/18/2026
Michael Harrison CFA
Seaport Global
Hold
Maintained
-
-
08/09/2026
Samuel McKinney
KeyBanc
Buy
Maintained
306,00 US$
+20,3%
08/07/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,89 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 611,38 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
444,81 Tr
489,75 Tr
549,82 Tr
613,91 Tr
Giá vốn hàng bán
358,68 Tr
426,09 Tr
467,99 Tr
509,56 Tr
Chi phí doanh thu
358,68 Tr
426,09 Tr
467,99 Tr
509,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,55 Tr
6,48 Tr
6,16 Tr
6,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,69 Tr
33,83 Tr
35,83 Tr
41,95 Tr
Chi phí hoạt động
49,91 Tr
51,15 Tr
50,39 Tr
51,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
408,59 Tr
477,24 Tr
518,38 Tr
561,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,22 Tr
12,51 Tr
31,45 Tr
52,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
142,00 N
5,00 N
-61,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,11 Tr
3,33 Tr
20,91 Tr
44,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,32 Tr
3,76 Tr
23,20 Tr
44,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,70 Tr
-3,24 Tr
1,53 Tr
5,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,60%
-97,33%
7,33%
12,91%
Chi phí hoạt động khác
5,67 Tr
10,85 Tr
8,40 Tr
3,19 Tr
Thu nhập ròng
25,41 Tr
6,57 Tr
19,37 Tr
38,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,71%
1,34%
3,52%
6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,41
1,53
1,27
1,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,54 Tr
-8,00 Tr
-7,58 Tr
-7,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,54 Tr
-8,00 Tr
-7,58 Tr
-7,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,72 Tr
30,04 Tr
49,88 Tr
71,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
282,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google