Finance

Danh sách
Tại sao MTRKS giảm 3,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTRKS:IST
Matriks Finansal Teknolojiler AS
20,28 TRY
-3,61%
(-0,76) 1 ngày
14 thg 10, 11:08:27 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRKS...
Mở
21,04 TRY
Cao
21,04 TRY
Thấp
20,18 TRY
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
232,85 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
37,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,79 TRY
EPS
2,80 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,50 Tr
Số nhân viên
248
Mở
21,04 TRY
Cao
21,04 TRY
Thấp
20,18 TRY
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
232,85 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
37,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,79 TRY
EPS
2,80 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,50 Tr
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Matriks Finansal Teknolojiler AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên248
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,77 Tr
345,51 Tr
406,10 Tr
395,17 Tr
Giá vốn hàng bán
333,52 Tr
262,05 Tr
369,00 Tr
346,29 Tr
Chi phí doanh thu
333,52 Tr
262,05 Tr
369,00 Tr
346,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,51 Tr
13,45 Tr
24,70 Tr
29,68 Tr
Chi phí hoạt động
33,35 Tr
9,08 Tr
25,72 Tr
37,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,87 Tr
271,13 Tr
394,72 Tr
383,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,10 Tr
74,39 Tr
11,38 Tr
11,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,97 Tr
6,68 Tr
29,86 Tr
15,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,86 Tr
113,16 Tr
70,62 Tr
57,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,87 Tr
113,24 Tr
70,68 Tr
57,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,65 Tr
6,39 Tr
5,63 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,12%
5,65%
7,98%
6,91%
Chi phí hoạt động khác
-159,40 N
-4,37 Tr
1,02 Tr
7,98 Tr
Thu nhập ròng
61,61 Tr
106,27 Tr
67,40 Tr
50,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,37%
30,76%
16,60%
12,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,31 Tr
33,99 Tr
27,26 Tr
29,50 Tr
Chi phí lãi suất
-6,92 Tr
-2,04 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
25,39 Tr
31,95 Tr
27,26 Tr
29,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,07 Tr
84,68 Tr
14,46 Tr
31,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google