Finance

Danh sách
Tại sao MTRE3 tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTRE3:BVMF
Mitre Realty Emprndmnts e Prtcpcs SA
3,51 R$
+2,33%
(+0,080) 1 ngày
2 thg 10, 17:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRE3...
Mở
3,46 R$
Cao
3,55 R$
Thấp
3,45 R$
Vốn hoá thị trường
368,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
673,28 N
Khối lượng
448,30 N
Chỉ số P/E
5,66
Cao nhất trong 52 tuần
4,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,76 R$
EPS
0,62 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,77 Tr
Số nhân viên
159
Mở
3,46 R$
Cao
3,55 R$
Thấp
3,45 R$
Vốn hoá thị trường
368,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
673,28 N
Khối lượng
448,30 N
Chỉ số P/E
5,66
Cao nhất trong 52 tuần
4,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,76 R$
EPS
0,62 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,77 Tr
Số nhân viên
159
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitre Realty Emprndmnts e Prtcpcs SA
Giám đốc điều hànhFabricio Mitre
Số nhân viên159
Ngày thành lập27 thg 9, 2005
Trụ sở chínhSao Paolo, São Paulo, Brazil
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,22 Tr
315,54 Tr
285,11 Tr
270,94 Tr
Giá vốn hàng bán
180,77 Tr
235,16 Tr
203,91 Tr
184,37 Tr
Chi phí doanh thu
180,77 Tr
235,16 Tr
203,91 Tr
184,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,76 Tr
55,30 Tr
48,54 Tr
50,09 Tr
Chi phí hoạt động
46,12 Tr
58,92 Tr
51,81 Tr
53,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,89 Tr
294,08 Tr
255,71 Tr
237,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,33 Tr
21,46 Tr
29,40 Tr
33,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-318,00 N
819,00 N
-529,00 N
-782,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,83 Tr
38,21 Tr
31,76 Tr
33,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,94 Tr
24,01 Tr
33,41 Tr
37,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,45 Tr
7,06 Tr
6,19 Tr
6,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
18,48%
19,49%
18,90%
Chi phí hoạt động khác
2,36 Tr
3,63 Tr
3,26 Tr
3,10 Tr
Thu nhập ròng
8,66 Tr
23,46 Tr
18,38 Tr
15,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
7,44%
6,45%
5,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,22
0,17
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,91 Tr
3,42 Tr
4,36 Tr
3,65 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,69 Tr
-93,00 N
-99,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,91 Tr
1,73 Tr
4,26 Tr
3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,67 Tr
23,81 Tr
31,72 Tr
35,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google