Finance

Danh sách
Tại sao MTRD giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTRD:TLV
Meitav Trade Investments Ltd
2.133,00 ILA
-2,16%
(-47,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTRD...
Mở
2.180,00 ILA
Cao
2.244,00 ILA
Thấp
2.114,00 ILA
Vốn hoá thị trường
994,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,68 N
Khối lượng
6,55 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
29,25 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.883,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.840,00 ILA
EPS
1,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,61 Tr
Số nhân viên
120
Mở
2.180,00 ILA
Cao
2.244,00 ILA
Thấp
2.114,00 ILA
Vốn hoá thị trường
994,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,68 N
Khối lượng
6,55 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
29,25 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.883,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.840,00 ILA
EPS
1,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,61 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meitav Trade Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeitav.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,18 Tr
63,12 Tr
80,38 Tr
76,56 Tr
Giá vốn hàng bán
33,42 Tr
36,16 Tr
48,78 Tr
49,71 Tr
Chi phí doanh thu
33,42 Tr
36,16 Tr
48,78 Tr
49,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
122,00 N
121,00 N
81,00 N
81,00 N
Tổng chi phí hoạt động
33,54 Tr
36,28 Tr
48,86 Tr
49,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,63 Tr
26,84 Tr
31,52 Tr
26,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,63 Tr
24,55 Tr
31,62 Tr
26,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,63 Tr
24,55 Tr
31,62 Tr
26,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,64 Tr
8,76 Tr
10,12 Tr
8,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,06%
35,70%
32,01%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
122,00 N
121,00 N
81,00 N
81,00 N
Thu nhập ròng
16,00 Tr
15,78 Tr
20,40 Tr
17,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,50%
25,00%
25,38%
22,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
191,00 N
96,00 N
118,00 N
Chi phí lãi suất
-
-2,48 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,29 Tr
96,00 N
118,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,76 Tr
26,96 Tr
31,60 Tr
26,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google