Finance

Danh sách
MTO:LON
Mitie Group PLC
210,40 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:00:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTO...
Mở
210,40 GBX
Cao
210,80 GBX
Thấp
210,40 GBX
Vốn hoá thị trường
2,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
16,12 Tr
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
1,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,33
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
143,00 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
68 N
Mở
210,40 GBX
Cao
210,80 GBX
Thấp
210,40 GBX
Vốn hoá thị trường
2,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
16,12 Tr
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
1,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,33
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
143,00 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
68 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitie Group PLC is a British strategic outsourcing and energy services company. It provides infrastructure consultancy, facilities management, property management, energy and healthcare services. It has a head office at The Shard in London, more than 200 smaller offices throughout the United Kingdom and Ireland and, as of June 2026, employs 84,000 people. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Mitie Group PLC
Giám đốc điều hànhPhil Bentley
Số nhân viên68,4 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhSouthwark, Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcService
Trang webmitie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,34 T
1,34 T
1,47 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,19 T
1,29 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,19 T
1,29 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,55 Tr
99,55 Tr
117,45 Tr
117,45 Tr
Chi phí hoạt động
99,15 Tr
99,15 Tr
117,00 Tr
117,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,29 T
1,41 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,40 Tr
46,40 Tr
65,60 Tr
65,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,90 Tr
24,90 Tr
36,95 Tr
36,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,85 Tr
40,85 Tr
56,60 Tr
56,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,55 Tr
7,55 Tr
9,15 Tr
9,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,32%
30,32%
24,76%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
-400,00 N
-400,00 N
-450,00 N
-450,00 N
Thu nhập ròng
15,75 Tr
15,75 Tr
25,55 Tr
25,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,18%
1,18%
1,74%
1,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
1,10 Tr
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-6,50 Tr
-6,50 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,40 Tr
-5,40 Tr
-7,95 Tr
-7,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,65 Tr
76,65 Tr
69,90 Tr
69,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
50,00 N
500,00 N
500,00 N
Các ứng dụng của Google