Finance

Danh sách
MTNOY:OTCMKTS
MTN Group Ltd - ADR
11,49 US$
+0,33%
(+0,037) 1 ngày
16 thg 10, 13:06:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTNOY...
Mở
11,56 US$
Cao
11,60 US$
Thấp
11,45 US$
Vốn hoá thị trường
346,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,28 N
Khối lượng
3,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,03 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 T
Số nhân viên
15 N
Mở
11,56 US$
Cao
11,60 US$
Thấp
11,45 US$
Vốn hoá thị trường
346,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,28 N
Khối lượng
3,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,03 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MTN Group Limited is a South African multinational corporation and mobile telecommunications provider. Its head office is in Johannesburg. MTN is among the largest mobile network operators in the world, and the largest in Africa. In October 2025, MTN announced it had surpassed 300 million customers, the first African-headquartered telco to reach that milestone, making it the sixth-largest in the world by subscriber count. It has a footprint in sixteen countries in Africa and the Middle East. Wikipedia
Giới thiệu về MTN Group Ltd - ADR
Giám đốc điều hànhRalph Mupita
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhJohannesburg, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang webmtn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,74 T
58,74 T
59,45 T
59,45 T
Giá vốn hàng bán
17,87 T
17,87 T
17,26 T
17,26 T
Chi phí doanh thu
17,87 T
17,87 T
17,26 T
17,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,75 T
7,75 T
7,42 T
7,42 T
Chi phí hoạt động
23,23 T
23,23 T
21,66 T
21,66 T
Tổng chi phí hoạt động
41,10 T
41,10 T
38,92 T
38,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,64 T
17,64 T
20,53 T
20,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,74 T
-1,74 T
-1,83 T
-1,83 T
EBT bao gồm các mục bất thường
13,05 T
13,05 T
11,79 T
11,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,91 T
11,91 T
12,14 T
12,14 T
Chi phí thuế thu nhập
5,53 T
5,53 T
5,76 T
5,76 T
Thuế suất hiệu dụng
42,41%
42,41%
48,88%
48,88%
Chi phí hoạt động khác
4,03 T
4,03 T
4,11 T
4,11 T
Thu nhập ròng
5,26 T
5,26 T
3,70 T
3,70 T
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
8,95%
6,23%
6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
835,50 Tr
835,50 Tr
819,00 Tr
819,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,23 T
-5,23 T
-4,74 T
-4,74 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,40 T
-4,40 T
-3,92 T
-3,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,70 T
8,70 T
7,86 T
7,86 T
EBITDA
22,17 T
22,17 T
28,20 T
28,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,00 Tr
42,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google