Finance

Danh sách
MTNL:NSE
Mahanagar Telephone Nigam Ltd
23,70 ₹
-0,04%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTNL...
Mở
23,80 ₹
Cao
23,85 ₹
Thấp
23,30 ₹
Vốn hoá thị trường
14,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
996,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,26 ₹
EPS
-47,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23,80 ₹
Cao
23,85 ₹
Thấp
23,30 ₹
Vốn hoá thị trường
14,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
996,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,26 ₹
EPS
-47,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mahanagar Telephone Nigam Limited is an Indian public telecommunications company. It is a wholly owned subsidiary of Bharat Sanchar Nigam Limited. Headquartered in New Delhi, MTNL provides services in the metro cities of Mumbai and Delhi. It had a monopoly in Mumbai and Delhi until 1992, when the telecom sector was opened to other service providers in India. Wikipedia
Giới thiệu về Mahanagar Telephone Nigam Ltd
Giám đốc điều hànhSunil Kumar
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1986
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webmtnl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 T
1,98 T
4,10 T
2,17 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,41 T
2,57 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,41 T
2,57 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
606,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
2,74 T
2,06 T
2,65 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
4,08 T
3,47 T
5,22 T
3,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,19 T
-1,49 T
-1,12 T
-951,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,06 T
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,60 T
-8,97 T
-3,07 T
-8,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,60 T
-8,97 T
-7,17 T
-8,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,20 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,04%
-
Chi phí hoạt động khác
1,32 T
636,10 Tr
540,80 Tr
173,10 Tr
Thu nhập ròng
-9,60 T
-8,97 T
-3,07 T
-8,42 T
Biên lợi nhuận ròng
-506,01%
-454,10%
-74,88%
-388,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
228,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,42 T
-7,49 T
-5,23 T
-7,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,42 T
-7,49 T
-5,00 T
-7,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,42 T
1,42 T
1,39 T
1,37 T
EBITDA
-753,00 Tr
-42,98 Tr
257,80 Tr
470,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google