Finance

Danh sách
Tại sao MTN tăng 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTN:NYSE
Vail Resorts Inc
152,57 US$
+3,79%
(+5,57) 1 ngày
152,57 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTN...
Mở
147,50 US$
Cao
152,98 US$
Thấp
146,82 US$
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
959,63 N
Khối lượng
811,56 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
2,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
37,01
Cao nhất trong 52 tuần
163,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
118,51 US$
EPS
4,12 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
147,50 US$
Cao
152,98 US$
Thấp
146,82 US$
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
959,63 N
Khối lượng
811,56 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
2,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
37,01
Cao nhất trong 52 tuần
163,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
118,51 US$
EPS
4,12 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vail Resorts, Inc. is an American mountain resort company headquartered in Broomfield, Colorado. The company is divided among divisions that own and operate 42 mountain resorts in four countries, along with hotels, lodging, condominiums, and golf courses that comprise property real estate holdings. Wikipedia
Giới thiệu về Vail Resorts Inc
Giám đốc điều hànhRobert A Katz | Kirsten A. Lynch
Số nhân viên6,5 N
Ngày thành lậpthg 1 1997
Trụ sở chínhBroomfield, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MTN trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
4
Nắm giữ
7
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MTN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 152,57 US$
192,00 US$ (+25,84%)
Trung bình
149,67 US$ (-1,90%)
Thấp nhất
117,00 US$ (-23,31%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Legg
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Initiated
192,00 US$
+25,8%
10/13/2026
Jeffrey Stantial
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
172,00 US$
+12,7%
10/12/2026
Shaun Kelley
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
140,00 US$
-8,2%
10/06/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
142,00 US$
-6,9%
09/30/2026
Chris Woronka
Deutsche Bank
Hold
Maintained
132,00 US$
-13,5%
09/29/2026
Lizzie Dove
Goldman Sachs
Sell
Maintained
-
-
09/29/2026
Benjamin Chaiken
Mizuho Securities
Buy
Maintained
156,00 US$
+2,2%
09/28/2026
Matthew Boss
J.P. Morgan
Hold
Maintained
150,00 US$
-1,7%
09/29/2026
Patrick Scholes
Truist Financial
Buy
Reiterated
191,00 US$
+25,2%
09/29/2026
Anthony Bonadio
Wells Fargo
Hold
Reiterated
130,00 US$
-14,8%
09/29/2026
Arpine Kocharyan
UBS
Hold
Maintained
139,00 US$
-8,9%
09/28/2026
Brandt Montour
Barclays
Sell
Maintained
117,00 US$
-23,3%
09/29/2026
Xian Siew
Exane BNP Paribas
Hold
Downgraded
135,00 US$
-11,5%
09/21/2026
David Katz
Jefferies
Buy
Reiterated
165,00 US$
+8,1%
04/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
-5,34 US$ / -5,37 US$
+0,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
278,07 Tr / 269,30 Tr
+3,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
271,03 Tr
1,08 T
1,21 T
278,07 Tr
Giá vốn hàng bán
302,93 Tr
541,48 Tr
518,05 Tr
234,59 Tr
Chi phí doanh thu
302,93 Tr
541,48 Tr
518,05 Tr
234,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,42 Tr
121,62 Tr
102,56 Tr
167,50 Tr
Chi phí hoạt động
183,54 Tr
195,97 Tr
179,78 Tr
248,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
486,47 Tr
737,45 Tr
697,83 Tr
483,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-215,44 Tr
346,48 Tr
507,35 Tr
-204,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-257,07 Tr
298,13 Tr
445,85 Tr
-259,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-262,69 Tr
299,57 Tr
459,07 Tr
-256,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-60,62 Tr
72,29 Tr
105,63 Tr
-61,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,58%
24,25%
23,69%
23,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-186,75 Tr
210,01 Tr
314,44 Tr
-190,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-68,90%
19,37%
26,09%
-68,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-5,20
5,87
8,81
-5,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,02 Tr
3,52 Tr
2,62 Tr
1,96 Tr
Chi phí lãi suất
-51,29 Tr
-49,48 Tr
-51,32 Tr
-53,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,26 Tr
-45,95 Tr
-48,70 Tr
-51,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,12 Tr
74,35 Tr
77,22 Tr
80,92 Tr
EBITDA
-142,32 Tr
420,83 Tr
584,56 Tr
-124,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
6,82 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google