Finance

Danh sách
MTMH:IDX
Murni Sadar Tbk PT
990,00 IDR
-1,00%
(-10,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:05:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTMH...
Mở
965 IDR
Cao
1.005 IDR
Thấp
960 IDR
Vốn hoá thị trường
2,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,90 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.455 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
845 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
4 N
Mở
965 IDR
Cao
1.005 IDR
Thấp
960 IDR
Vốn hoá thị trường
2,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,90 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.455 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
845 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Murni Sadar Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,1 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,37 T
355,54 T
380,10 T
408,06 T
Giá vốn hàng bán
243,94 T
275,84 T
271,02 T
281,62 T
Chi phí doanh thu
243,94 T
275,84 T
271,02 T
281,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,42 T
55,43 T
60,08 T
54,52 T
Chi phí hoạt động
66,77 T
80,24 T
81,84 T
77,28 T
Tổng chi phí hoạt động
310,71 T
356,08 T
352,86 T
358,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,66 T
-547,08 Tr
27,23 T
49,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,30 T
2,98 T
4,84 T
5,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
41,36 T
-15,86 T
16,42 T
37,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,36 T
-10,65 T
16,42 T
37,74 T
Chi phí thuế thu nhập
11,04 T
5,27 T
6,14 T
9,47 T
Thuế suất hiệu dụng
26,69%
-33,20%
37,42%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
1,09 T
1,23 T
426,07 Tr
431,46 Tr
Thu nhập ròng
29,96 T
-21,19 T
10,84 T
28,54 T
Biên lợi nhuận ròng
8,27%
-5,96%
2,85%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,86 Tr
4,42 Tr
3,04 Tr
2,57 Tr
Chi phí lãi suất
-13,61 T
-13,09 T
-15,66 T
-16,68 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,60 T
-13,09 T
-15,66 T
-16,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,10 T
23,42 T
21,17 T
22,17 T
EBITDA
92,17 T
47,54 T
75,38 T
98,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google