Finance

Danh sách
Tại sao MTLN giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTLN:LON
Metlen Energy & Metals PLC
47,70 €
-2,05%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:01:52 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTLN...
Mở
48,04 €
Cao
48,46 €
Thấp
47,60 €
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,08 N
Khối lượng
24,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,21 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
48,04 €
Cao
48,46 €
Thấp
47,60 €
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,08 N
Khối lượng
24,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,21 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Metlen Energy & Metals is a global industrial and energy company operating two business Sectors: Energy and Metallurgy. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index Wikipedia
Giới thiệu về Metlen Energy & Metals PLC
Giám đốc điều hànhEvangelos Mytilineos
Số nhân viên7,19 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmetlen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
1,75 T
1,99 T
1,99 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,69 T
1,74 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,69 T
1,74 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,81 Tr
37,81 Tr
34,13 Tr
34,13 Tr
Chi phí hoạt động
87,15 Tr
87,15 Tr
31,75 Tr
31,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,78 T
1,77 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,97 Tr
-27,97 Tr
222,50 Tr
222,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,96 Tr
-19,96 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,77 Tr
45,77 Tr
181,53 Tr
181,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,06 Tr
-66,06 Tr
181,53 Tr
181,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,85 Tr
13,85 Tr
22,98 Tr
22,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,25%
30,25%
12,66%
12,66%
Chi phí hoạt động khác
45,02 Tr
45,02 Tr
-5,81 Tr
-5,81 Tr
Thu nhập ròng
30,35 Tr
30,35 Tr
156,40 Tr
156,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
1,73%
7,85%
7,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,58 Tr
8,58 Tr
8,89 Tr
8,89 Tr
Chi phí lãi suất
-41,81 Tr
-41,81 Tr
-41,95 Tr
-41,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,23 Tr
-33,23 Tr
-33,06 Tr
-33,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,41 Tr
22,41 Tr
266,57 Tr
266,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google