Finance

Danh sách
MTLHY:OTCMKTS
Mitsubishi Chemical Holdings
34,97 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:39:43 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTLHY...
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
293,00
Khối lượng
130,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,51 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,29 Tr
Số nhân viên
57 N
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
293,00
Khối lượng
130,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,51 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,29 Tr
Số nhân viên
57 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitsubishi Chemical Group Corporation is a Japanese chemical industry company formed in October 2005 from the merger of Mitsubishi Chemical Corporation and Mitsubishi Pharma Corporation. The company is headquartered in Tokyo and is one of the major companies in the Mitsubishi multinational conglomerate. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsubishi Chemical Holdings
Giám đốc điều hànhHitoshi Ochi
Số nhân viên56,7 N
Ngày thành lập3 thg 10, 2005
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmcgc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
918,47 T
938,16 T
966,70 T
1,00 NT
Giá vốn hàng bán
650,17 T
673,91 T
677,98 T
683,14 T
Chi phí doanh thu
650,17 T
673,91 T
677,98 T
683,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,69 T
206,41 T
213,57 T
210,98 T
Chi phí hoạt động
243,60 T
234,96 T
152,18 T
203,66 T
Tổng chi phí hoạt động
893,77 T
908,87 T
830,16 T
886,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,70 T
29,29 T
136,54 T
117,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
3,07 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,58 T
20,60 T
-88,63 T
111,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,58 T
20,60 T
133,99 T
111,81 T
Chi phí thuế thu nhập
3,99 T
5,86 T
-9,90 T
28,49 T
Thuế suất hiệu dụng
21,48%
28,46%
11,17%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
43,90 T
28,56 T
-61,39 T
-7,32 T
Thu nhập ròng
90,50 T
-4,70 T
-93,60 T
57,71 T
Biên lợi nhuận ròng
9,85%
-0,50%
-9,68%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,47 T
2,29 T
1,15 T
3,45 T
Chi phí lãi suất
-8,48 T
-8,52 T
-5,78 T
-10,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 T
-6,23 T
-4,63 T
-6,59 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,74 T
97,00 T
205,61 T
187,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,64 T
-
109,61 T
-
Các ứng dụng của Google