Finance

Danh sách
MTL:TSE
Mullen Group Ltd
27,55 CA$
+0,58%
(+0,16) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTL...
Mở
27,31 CA$
Cao
27,71 CA$
Thấp
27,11 CA$
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
379,42 N
Khối lượng
286,57 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,69
Cao nhất trong 52 tuần
28,78 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,53 CA$
EPS
1,12 CA$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,24 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
27,31 CA$
Cao
27,71 CA$
Thấp
27,11 CA$
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
379,42 N
Khối lượng
286,57 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,69
Cao nhất trong 52 tuần
28,78 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,53 CA$
EPS
1,12 CA$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,24 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mullen Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,62 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhOkotoks, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,42 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 615,69 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
561,72 Tr
533,88 Tr
547,70 Tr
609,30 Tr
Giá vốn hàng bán
385,07 Tr
376,65 Tr
390,33 Tr
422,25 Tr
Chi phí doanh thu
385,07 Tr
376,65 Tr
390,33 Tr
422,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,08 Tr
47,16 Tr
81,32 Tr
83,20 Tr
Chi phí hoạt động
117,24 Tr
85,77 Tr
119,27 Tr
121,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
502,30 Tr
462,43 Tr
509,61 Tr
543,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,41 Tr
71,46 Tr
38,09 Tr
65,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,36 Tr
18,97 Tr
27,76 Tr
48,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,03 Tr
57,73 Tr
20,86 Tr
49,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,16 Tr
4,37 Tr
6,72 Tr
12,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
23,02%
24,19%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
6,00 N
6,00 N
9,00 N
9,00 N
Thu nhập ròng
33,21 Tr
14,61 Tr
21,05 Tr
35,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,91%
2,74%
3,84%
5,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,15
0,20
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,46 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-15,83 Tr
-20,95 Tr
-13,52 Tr
-13,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,83 Tr
-14,50 Tr
-13,52 Tr
-13,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,50 Tr
31,97 Tr
31,08 Tr
31,02 Tr
EBITDA
84,98 Tr
97,79 Tr
63,51 Tr
91,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-908,00 N
1,91 Tr
-583,00 N
730,00 N
Các ứng dụng của Google