Finance

Danh sách
MTL:ASX
Mantle Minerals Ltd
0,0010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTL...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
619,75 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
899,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,23 T
Số nhân viên
21
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
619,75 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
899,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,23 T
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mantle Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,92 N
237,92 N
-
-
Chi phí hoạt động
332,07 N
332,07 N
-
-
Tổng chi phí hoạt động
332,07 N
332,07 N
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-332,07 N
-332,07 N
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,50 N
-49,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-322,32 N
-322,32 N
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-322,32 N
-322,32 N
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,41 Tr
6,41 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,96 N
55,96 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
55,96 N
55,96 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
855,00
855,00
-
-
EBITDA
-331,21 N
-331,21 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google