Finance

Danh sách
MTK:BIT
Metriks Ai SpA Sb
3,24 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:53:53 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTK...
Vốn hoá thị trường
27,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 N
Khối lượng
30,00 N
Chỉ số P/E
51,86
Cao nhất trong 52 tuần
4,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 €
EPS
0,06 €
Số nhân viên
80
Vốn hoá thị trường
27,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 N
Khối lượng
30,00 N
Chỉ số P/E
51,86
Cao nhất trong 52 tuần
4,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 €
EPS
0,06 €
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metriks Ai SpA Sb
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmetriks.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 Tr
2,04 Tr
2,98 Tr
2,98 Tr
Giá vốn hàng bán
966,82 N
966,82 N
1,26 Tr
1,26 Tr
Chi phí doanh thu
966,82 N
966,82 N
1,26 Tr
1,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
691,88 N
691,88 N
932,00 N
932,00 N
Chi phí hoạt động
866,58 N
866,58 N
1,21 Tr
1,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,83 Tr
1,83 Tr
2,47 Tr
2,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,60 N
201,60 N
516,50 N
516,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,84 N
1,84 N
26,00 N
26,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
161,09 N
161,09 N
477,50 N
477,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,07 N
161,07 N
477,50 N
477,50 N
Chi phí thuế thu nhập
53,77 N
53,77 N
190,50 N
190,50 N
Thuế suất hiệu dụng
33,38%
33,38%
39,90%
39,90%
Chi phí hoạt động khác
-138,64 N
-138,64 N
-23,00 N
-23,00 N
Thu nhập ròng
74,34 N
74,34 N
235,00 N
235,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,65%
3,65%
7,88%
7,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,42 N
-42,42 N
-65,00 N
-65,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-42,42 N
-42,42 N
-65,00 N
-65,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,19 N
23,19 N
29,00 N
29,00 N
EBITDA
517,39 N
517,39 N
688,00 N
688,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google