Finance

Danh sách
MTI:BKK
Muang Thai Insurance
20,50 ฿
+0,99%
(+0,20) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTI...
Mở
20,40 ฿
Cao
20,80 ฿
Thấp
20,20 ฿
Vốn hoá thị trường
11,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
468,45 N
Khối lượng
11,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
590,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,40 ฿
Cao
20,80 ฿
Thấp
20,20 ฿
Vốn hoá thị trường
11,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
468,45 N
Khối lượng
11,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
590,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Muang Thai Insurance
Giám đốc điều hànhNualphan Lamsam
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,04 T
5,02 T
5,03 T
5,30 T
Giá vốn hàng bán
4,49 T
4,80 T
4,56 T
4,65 T
Chi phí doanh thu
4,49 T
4,80 T
4,56 T
4,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
172,71 Tr
151,20 Tr
140,62 Tr
177,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,66 T
4,95 T
4,70 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
381,48 Tr
76,68 Tr
331,15 Tr
473,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,02 Tr
7,46 Tr
2,90 Tr
12,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
384,73 Tr
84,79 Tr
336,07 Tr
482,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
384,57 Tr
85,14 Tr
336,07 Tr
482,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,41 Tr
17,53 Tr
61,45 Tr
93,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,34%
20,67%
18,28%
19,29%
Chi phí hoạt động khác
172,71 Tr
151,20 Tr
140,62 Tr
177,29 Tr
Thu nhập ròng
310,32 Tr
67,27 Tr
274,62 Tr
389,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
1,34%
5,46%
7,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-604,86 N
-538,15 N
-483,28 N
-588,21 N
Chi phí lãi suất ròng
-604,86 N
-538,15 N
-483,28 N
-588,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
412,00 Tr
107,69 Tr
361,40 Tr
503,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google