Finance

Danh sách
Tại sao MTH giảm 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTH:JSE
Motus Holdings Ltd
10.748,00 ZAC
-4,25%
(-477,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:51:06 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTH...
Mở
10.814,00 ZAC
Cao
10.825,00 ZAC
Thấp
10.640,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
18,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,79 N
Khối lượng
120,41 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
177,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,18
Cao nhất trong 52 tuần
13.873,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
9.907,00 ZAC
EPS
17,38 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,56 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
10.814,00 ZAC
Cao
10.825,00 ZAC
Thấp
10.640,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
18,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,79 N
Khối lượng
120,41 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
177,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,18
Cao nhất trong 52 tuần
13.873,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
9.907,00 ZAC
EPS
17,38 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,56 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Motus is a South African non-manufacturing automotive group. Founded in 1948, the company is headquartered in Germiston, Gauteng. Motus is South Africa's largest vehicle dealership group, and one of the country's largest companies by revenue. It is listed on the JSE Limited and A2X, and employs over 20,000 people. As of 2025, Motus operates 1,285 dealerships. Wikipedia
Giới thiệu về Motus Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmotus.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,83 T
28,83 T
27,94 T
27,94 T
Giá vốn hàng bán
26,83 T
26,83 T
25,68 T
25,68 T
Chi phí doanh thu
26,83 T
26,83 T
25,68 T
25,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
155,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí hoạt động
666,50 Tr
666,50 Tr
812,50 Tr
812,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,50 T
27,50 T
26,49 T
26,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 T
1,34 T
1,45 T
1,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
932,00 Tr
932,00 Tr
1,07 T
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
933,50 Tr
933,50 Tr
1,09 T
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
239,50 Tr
239,50 Tr
271,00 Tr
271,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,70%
25,70%
25,32%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
673,50 Tr
673,50 Tr
782,50 Tr
782,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
2,34%
2,80%
2,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,50 Tr
39,50 Tr
36,50 Tr
36,50 Tr
Chi phí lãi suất
-415,50 Tr
-415,50 Tr
-399,50 Tr
-399,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-376,00 Tr
-376,00 Tr
-363,00 Tr
-363,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
678,50 Tr
678,50 Tr
661,00 Tr
661,00 Tr
EBITDA
2,01 T
2,01 T
1,69 T
1,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
6,50 Tr
6,50 Tr
Các ứng dụng của Google