Finance

Danh sách
MTG:NYSE
MGIC Investment Corp
27,28 US$
+0,59%
(+0,16) 1 ngày
14 thg 10, 15:49:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTG...
Mở
27,04 US$
Cao
27,29 US$
Thấp
26,73 US$
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
1,35 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
31,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,69 US$
EPS
3,20 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,12 Tr
Số nhân viên
542
Mở
27,04 US$
Cao
27,29 US$
Thấp
26,73 US$
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
1,35 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
31,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,69 US$
EPS
3,20 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,12 Tr
Số nhân viên
542
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MGIC Investment Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên542
Ngày thành lập1957
Trụ sở chínhMilwaukee, Wisconsin, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmgic.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MTG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
4
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MTG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 27,28 US$
35,00 US$ (+28,30%)
Trung bình
31,50 US$ (+15,47%)
Thấp nhất
29,00 US$ (+6,30%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Rowland Mayor
RBC Capital
Hold
Maintained
32,00 US$
+17,3%
10/12/2026
Bose George
KBW
Hold
Maintained
30,00 US$
+10%
10/07/2026
Terry Ma
Barclays
Hold
Maintained
29,00 US$
+6,3%
10/05/2026
Douglas Harter
BTIG
Hold
Initiated
-
-
09/28/2026
Mihir Bhatia
Bank of America Securities
Sell
Maintained
-
-
08/03/2026
Harry Fong
Roth MKM
Buy
Maintained
35,00 US$
+28,3%
07/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,87 US$ / 0,76 US$
+14,17%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
295,39 Tr / 297,54 Tr
-0,72%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,50 Tr
298,65 Tr
297,08 Tr
295,39 Tr
Giá vốn hàng bán
24,13 Tr
16,00 Tr
32,98 Tr
16,36 Tr
Chi phí doanh thu
24,13 Tr
16,00 Tr
32,98 Tr
16,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,41 Tr
34,01 Tr
36,43 Tr
34,78 Tr
Chi phí hoạt động
36,41 Tr
61,04 Tr
48,37 Tr
40,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,54 Tr
77,05 Tr
81,35 Tr
56,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
243,97 Tr
221,60 Tr
215,73 Tr
238,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
235,06 Tr
212,71 Tr
206,83 Tr
229,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,06 Tr
212,71 Tr
206,83 Tr
229,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,97 Tr
43,40 Tr
41,52 Tr
47,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,70%
20,40%
20,08%
20,78%
Chi phí hoạt động khác
-
21,38 Tr
5,50 Tr
5,42 Tr
Thu nhập ròng
191,10 Tr
169,31 Tr
165,30 Tr
182,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,76%
56,69%
55,64%
61,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,83
0,75
0,76
0,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,91 Tr
-8,90 Tr
-8,90 Tr
-8,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,91 Tr
-8,90 Tr
-8,90 Tr
-8,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,87 Tr
222,43 Tr
217,46 Tr
240,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google