Finance

Danh sách
MTEL:IDX
PT Dayamitra Telekomunikasi Tbk
448,00 IDR
+0,90%
(+4,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:07:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTEL...
Mở
444 IDR
Cao
454 IDR
Thấp
436 IDR
Vốn hoá thị trường
37,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
7,36 Tr
Cổ tức
5,72%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,03
Cao nhất trong 52 tuần
705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
418 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,56 T
Số nhân viên
543
Mở
444 IDR
Cao
454 IDR
Thấp
436 IDR
Vốn hoá thị trường
37,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
7,36 Tr
Cổ tức
5,72%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,03
Cao nhất trong 52 tuần
705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
418 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,56 T
Số nhân viên
543
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Dayamitra Telekomunikasi Tbk
Giám đốc điều hànhTheodorus Ardi Hartoko
Số nhân viên543
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,33 NT
2,65 NT
2,29 NT
2,40 NT
Giá vốn hàng bán
196,47 T
368,69 T
247,40 T
235,57 T
Chi phí doanh thu
196,47 T
368,69 T
247,40 T
235,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,48 T
178,54 T
143,90 T
136,53 T
Chi phí hoạt động
1,06 NT
1,16 NT
1,06 NT
1,11 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,25 NT
1,53 NT
1,30 NT
1,34 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 NT
1,12 NT
991,11 T
1,06 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,31 T
43,86 T
34,67 T
6,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
812,01 T
792,36 T
760,89 T
785,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
812,01 T
855,23 T
760,89 T
793,72 T
Chi phí thuế thu nhập
243,90 T
214,77 T
215,83 T
219,28 T
Thuế suất hiệu dụng
30,04%
27,11%
28,37%
27,92%
Chi phí hoạt động khác
38,51 T
40,46 T
6,10 T
31,39 T
Thu nhập ròng
568,11 T
577,58 T
545,06 T
566,07 T
Biên lợi nhuận ròng
24,34%
21,77%
23,76%
23,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,67 T
3,35 T
17,36 T
18,44 T
Chi phí lãi suất
-307,67 T
-313,95 T
-282,24 T
-287,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-301,00 T
-310,60 T
-264,89 T
-268,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
463,09 T
524,34 T
473,64 T
478,83 T
EBITDA
1,60 NT
1,69 NT
1,50 NT
1,58 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google