Finance

Danh sách
Tại sao MTEC tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
MTEC:LON
Made Tech Group PLC
50,00 GBX
+2,04%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTEC...
Mở
49,34 GBX
Cao
50,00 GBX
Thấp
49,00 GBX
Vốn hoá thị trường
74,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
854,75 N
Khối lượng
184,46 N
Chỉ số P/E
22,63
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,29 Tr
Số nhân viên
482
Mở
49,34 GBX
Cao
50,00 GBX
Thấp
49,00 GBX
Vốn hoá thị trường
74,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
854,75 N
Khối lượng
184,46 N
Chỉ số P/E
22,63
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,29 Tr
Số nhân viên
482
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Made Tech Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên482
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webmadetech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
13,90 Tr
13,90 Tr
15,54 Tr
15,54 Tr
Giá vốn hàng bán
9,56 Tr
9,56 Tr
10,94 Tr
10,94 Tr
Chi phí doanh thu
9,56 Tr
9,56 Tr
10,94 Tr
10,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,13 Tr
3,13 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Chi phí hoạt động
3,76 Tr
3,76 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,32 Tr
13,32 Tr
13,87 Tr
13,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
582,50 N
582,50 N
1,67 Tr
1,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
644,50 N
644,50 N
1,73 Tr
1,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
644,50 N
644,50 N
1,73 Tr
1,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
300,50 N
300,50 N
357,50 N
357,50 N
Thuế suất hiệu dụng
46,63%
46,63%
20,72%
20,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
344,00 N
344,00 N
1,37 Tr
1,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,47%
2,47%
8,80%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 N
62,00 N
78,50 N
78,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí lãi suất ròng
62,00 N
62,00 N
59,00 N
59,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
304,00 N
304,00 N
302,00 N
302,00 N
EBITDA
886,50 N
886,50 N
1,79 Tr
1,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
500,00
500,00
Các ứng dụng của Google