Finance

Danh sách
MTDL:IDX
Metrodata Electronics Tbk PT
498,00 IDR
-0,40%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:11:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTDL...
Mở
500 IDR
Cao
500 IDR
Thấp
496 IDR
Vốn hoá thị trường
6,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
716,30 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
625 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
484 IDR
EPS
68 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 T
Số nhân viên
4 N
Mở
500 IDR
Cao
500 IDR
Thấp
496 IDR
Vốn hoá thị trường
6,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
716,30 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
625 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
484 IDR
EPS
68 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metrodata Electronics Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,31 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,13 NT
8,37 NT
6,71 NT
6,92 NT
Giá vốn hàng bán
6,61 NT
7,55 NT
6,20 NT
6,39 NT
Chi phí doanh thu
6,61 NT
7,55 NT
6,20 NT
6,39 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,46 T
218,72 T
210,78 T
191,34 T
Chi phí hoạt động
182,49 T
224,44 T
210,78 T
203,09 T
Tổng chi phí hoạt động
6,79 NT
7,77 NT
6,41 NT
6,60 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,72 T
598,11 T
299,38 T
321,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,20 T
5,16 T
2,80 T
5,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
333,84 T
589,84 T
295,71 T
299,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
333,84 T
589,84 T
295,71 T
299,11 T
Chi phí thuế thu nhập
73,68 T
119,14 T
63,77 T
65,06 T
Thuế suất hiệu dụng
22,07%
20,20%
21,56%
21,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
175,32 T
344,38 T
158,93 T
154,79 T
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
4,11%
2,37%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,07 T
7,18 T
9,00 T
7,68 T
Chi phí lãi suất
-23,01 T
-24,36 T
-20,61 T
-34,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,94 T
-17,18 T
-11,61 T
-26,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,03 T
5,72 T
-
11,76 T
EBITDA
348,43 T
606,04 T
307,10 T
329,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google