Finance

Danh sách
MTD:NYSE
Mettler-Toledo International Inc
1.549,99 US$
+1,34%
(+20,53) 1 ngày
1.549,99 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTD...
Mở
1.530,56 US$
Cao
1.562,16 US$
Thấp
1.527,52 US$
Vốn hoá thị trường
31,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,31 N
Khối lượng
180,65 N
Chỉ số P/E
34,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.585,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.023,05 US$
EPS
44,43 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,04 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
1.530,56 US$
Cao
1.562,16 US$
Thấp
1.527,52 US$
Vốn hoá thị trường
31,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,31 N
Khối lượng
180,65 N
Chỉ số P/E
34,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.585,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.023,05 US$
EPS
44,43 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,04 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mettler-Toledo International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,6 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhColumbus, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmt.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MTD trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
6
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MTD trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1.549,99 US$
1.700,00 US$ (+9,68%)
Trung bình
1.505,00 US$ (-2,90%)
Thấp nhất
1.200,00 US$ (-22,58%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Ryskin
Bank of America Securities
Buy
Maintained
1.690,00 US$
+9%
10/09/2026
Luke Sergott
Barclays
Buy
Maintained
1.700,00 US$
+9,7%
10/07/2026
Evie Koslosky
Goldman Sachs
Hold
Maintained
1.510,00 US$
-2,6%
09/20/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Initiated
1.460,00 US$
-5,8%
09/08/2026
Doug Schenkel
UBS
Hold
Initiated
1.460,00 US$
-5,8%
09/09/2026
Natalya Davies
Rothschild & Co Redburn
Sell
Initiated
1.200,00 US$
-22,6%
09/02/2026
Dan Leonard
RBC Capital
Hold
Initiated
1.515,00 US$
-2,3%
09/01/2026
Casey Woodring
J.P. Morgan
Hold
Maintained
1.400,00 US$
-9,7%
08/04/2026
Kallum Titchmarsh
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
1.450,00 US$
-6,5%
08/04/2026
Evan Stampler
Wells Fargo
Hold
Reiterated
1.450,00 US$
-6,5%
08/03/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Reiterated
1.450,00 US$
-6,5%
08/03/2026
Daniel Arias
Stifel Nicolaus
Buy
Reiterated
1.600,00 US$
+3,2%
08/03/2026
Tycho Peterson
Jefferies
Buy
Reiterated
1.580,00 US$
+1,9%
07/31/2026
Patrick B Donnelly
Citi
Buy
Maintained
1.550,00 US$
+0%
07/08/2026
Vijay Kumar
Evercore ISI
Buy
Maintained
1.350,00 US$
-12,9%
07/06/2026
Michael Polark
Wolfe Research
Hold
Initiated
1.180,00 US$
-23,9%
06/01/2026
Catherine Ramsey Schulte
Robert W. Baird
Hold
Maintained
1.194,00 US$
-23%
05/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
11,46 US$ / 10,80 US$
+6,09%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,03 T / 1,03 T
+0,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,13 T
947,13 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
420,24 Tr
454,30 Tr
391,31 Tr
377,10 Tr
Chi phí doanh thu
420,24 Tr
454,30 Tr
391,31 Tr
377,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,14 Tr
52,60 Tr
51,28 Tr
52,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,86 Tr
256,27 Tr
264,33 Tr
257,28 Tr
Chi phí hoạt động
316,03 Tr
328,54 Tr
335,21 Tr
329,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
736,27 Tr
782,84 Tr
726,52 Tr
706,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
293,43 Tr
346,90 Tr
220,60 Tr
320,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-326,00 N
-4,86 Tr
4,03 Tr
-15,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,24 Tr
329,07 Tr
209,66 Tr
289,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
276,51 Tr
330,15 Tr
216,92 Tr
303,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,74 Tr
43,31 Tr
40,20 Tr
56,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,22%
13,16%
19,17%
19,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
217,49 Tr
285,76 Tr
169,45 Tr
232,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,12%
25,29%
17,89%
22,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,15
13,36
8,91
11,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,70 Tr
-17,39 Tr
-17,01 Tr
-17,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,70 Tr
-17,39 Tr
-17,01 Tr
-17,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
313,67 Tr
367,76 Tr
241,18 Tr
341,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google