Trang chủMTC • NASDAQ
add
MMTec Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,44 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 7,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
541,76 Tr USD
Số lượng trung bình
39,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 885,03 N | -22,54% |
Thu nhập ròng | -4,82 Tr | 84,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | -198,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,19 Tr | 185,28% |
Tổng tài sản | 18,42 Tr | -72,05% |
Tổng nợ | 3,90 Tr | -90,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,82 Tr | 84,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | -176,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 Tr | -1.047,35% |
Dòng tiền tự do | -3,13 Tr | -1.279,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
34