Finance

Danh sách
MTAV:TLV
Meitav Investment House Ltd
10.990,00 ILA
+1,85%
(+200,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:01:49 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTAV...
Mở
10.730,00 ILA
Cao
11.060,00 ILA
Thấp
10.670,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,51 N
Khối lượng
44,58 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
82,50 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
17.330,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.650,00 ILA
EPS
11,57 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10.730,00 ILA
Cao
11.060,00 ILA
Thấp
10.670,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,51 N
Khối lượng
44,58 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
82,50 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
17.330,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.650,00 ILA
EPS
11,57 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meitav Investment House Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeitav.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
515,00 Tr
567,00 Tr
598,00 Tr
614,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
860,00 Tr
164,00 Tr
177,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
860,00 Tr
164,00 Tr
177,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
288,00 Tr
-631,00 Tr
169,00 Tr
168,00 Tr
Chi phí hoạt động
288,00 Tr
-539,00 Tr
169,00 Tr
168,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,00 Tr
321,00 Tr
333,00 Tr
345,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
227,00 Tr
246,00 Tr
265,00 Tr
269,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-11,00 Tr
-9,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
616,00 Tr
186,00 Tr
213,00 Tr
225,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
413,00 Tr
-31,00 Tr
210,00 Tr
224,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
59,00 Tr
70,00 Tr
73,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,39%
31,72%
32,86%
32,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
542,00 Tr
116,00 Tr
131,00 Tr
143,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
105,24%
20,46%
21,91%
23,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,42
1,56
1,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
244,00 Tr
-
5,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-266,00 Tr
-51,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
188,00 Tr
-266,00 Tr
-46,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
92,00 Tr
-
-
EBITDA
254,00 Tr
251,75 Tr
290,00 Tr
294,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google