Finance

Danh sách
MT:AMS
ArcelorMittal
58,24 €
+1,11%
(+0,64) 1 ngày
6 thg 10, 17:35:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MT...
Mở
58,00 €
Cao
59,26 €
Thấp
57,36 €
Vốn hoá thị trường
45,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
27,63
Cao nhất trong 52 tuần
68,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,87 €
EPS
2,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
126 N
Mở
58,00 €
Cao
59,26 €
Thấp
57,36 €
Vốn hoá thị trường
45,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
27,63
Cao nhất trong 52 tuần
68,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,87 €
EPS
2,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
126 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ArcelorMittal S.A. là một tập đoàn thép đa quốc gia có trụ sở chính ở thành phố Luxembourg, được thành lập năm 2006 khi hãng Mittal Steel của Ấn Độ thâu tóm và sáp nhập hãng Arcelor. ArcelorMittal là nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới với sản lượng thép thô hằng năm đạt 92.5 triệu tấn từ năm 2018. ArcelorMittal xếp thứ 123 trong xếp hạng 500 doanh nghiệp lớn nhất toàn cầu của Fortune Global 500 năm 2017 Wikipedia
Giới thiệu về ArcelorMittal
Giám đốc điều hànhAditya Mittal
Số nhân viên126 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhThành phố Lúc-xăm-bua, Luxembourg District, Luxembourg
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,66 T
14,97 T
15,46 T
16,76 T
Giá vốn hàng bán
14,28 T
14,91 T
13,96 T
15,01 T
Chi phí doanh thu
14,28 T
14,91 T
13,96 T
15,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
159,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
2,91 T
-
1,29 T
Chi phí hoạt động
736,00 Tr
824,00 Tr
749,00 Tr
697,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,02 T
15,73 T
14,70 T
15,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
641,00 Tr
-763,00 Tr
753,00 Tr
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-360,00 Tr
-
-209,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
505,00 Tr
-8,00 Tr
717,00 Tr
862,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
602,00 Tr
-618,00 Tr
717,00 Tr
822,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,00 Tr
-201,00 Tr
136,00 Tr
175,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,99%
2.512,50%
18,97%
20,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
377,00 Tr
177,00 Tr
575,00 Tr
683,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,41%
1,18%
3,72%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,86
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
281,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-84,00 Tr
-372,00 Tr
-133,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,00 Tr
-91,00 Tr
-133,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
736,00 Tr
-2,09 T
749,00 Tr
-749,00 Tr
EBITDA
1,38 T
-147,00 Tr
1,50 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
63,00 Tr
-
-30,00 Tr
Các ứng dụng của Google