Finance

Danh sách
MSZ:WSE
Mostostal Zabrze SA
6,70 PLN
+1,21%
(+0,080) 1 ngày
22 thg 10, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSZ...
Mở
6,67 PLN
Cao
6,73 PLN
Thấp
6,62 PLN
Vốn hoá thị trường
459,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,16 N
Khối lượng
44,04 N
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
7,24 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,56 PLN
EPS
0,56 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,67 PLN
Cao
6,73 PLN
Thấp
6,62 PLN
Vốn hoá thị trường
459,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,16 N
Khối lượng
44,04 N
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
7,24 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,56 PLN
EPS
0,56 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mostostal Zabrze SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmz.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
332,46 Tr
386,74 Tr
315,98 Tr
318,00 Tr
Giá vốn hàng bán
294,13 Tr
350,47 Tr
282,64 Tr
283,00 Tr
Chi phí doanh thu
294,13 Tr
350,47 Tr
282,64 Tr
283,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,04 Tr
30,27 Tr
23,90 Tr
25,30 Tr
Chi phí hoạt động
24,49 Tr
25,71 Tr
24,07 Tr
26,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,62 Tr
376,18 Tr
306,71 Tr
309,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,84 Tr
10,56 Tr
9,28 Tr
8,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-838,00 N
3,94 Tr
-740,00 N
-1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,86 Tr
6,72 Tr
15,52 Tr
8,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,26 Tr
7,42 Tr
15,22 Tr
8,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
2,41 Tr
7,23 Tr
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
35,80%
46,62%
29,38%
Chi phí hoạt động khác
454,00 N
-4,56 Tr
167,00 N
1,18 Tr
Thu nhập ròng
10,62 Tr
8,92 Tr
11,06 Tr
7,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,19%
2,31%
3,50%
2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,94 Tr
5,14 Tr
7,02 Tr
1,69 Tr
Chi phí lãi suất
-2,22 Tr
-9,35 Tr
-1,25 Tr
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-280,00 N
-4,21 Tr
5,78 Tr
580,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,98 Tr
17,72 Tr
14,88 Tr
14,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-293,00 N
-213,00 N
-608,00 N
-262,00 N
Các ứng dụng của Google