Finance

Danh sách
MSZ:WSE
Mostostal Zabrze SA
6,12 PLN
+0,49%
(+0,030) 1 ngày
23 thg 7, 17:02:41 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSZ...
Mở
6,10 PLN
Cao
6,20 PLN
Thấp
6,07 PLN
Vốn hoá thị trường
420,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,24 N
Khối lượng
24,75 N
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
7,24 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,56 PLN
EPS
0,59 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,10 PLN
Cao
6,20 PLN
Thấp
6,07 PLN
Vốn hoá thị trường
420,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,24 N
Khối lượng
24,75 N
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
7,24 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,56 PLN
EPS
0,59 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mostostal Zabrze SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmz.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
266,30 Tr
332,46 Tr
386,74 Tr
315,98 Tr
Giá vốn hàng bán
237,25 Tr
294,13 Tr
350,47 Tr
282,64 Tr
Chi phí doanh thu
237,25 Tr
294,13 Tr
350,47 Tr
282,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,04 Tr
24,04 Tr
30,27 Tr
23,90 Tr
Chi phí hoạt động
19,56 Tr
24,49 Tr
25,71 Tr
24,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,81 Tr
318,62 Tr
376,18 Tr
306,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,49 Tr
13,84 Tr
10,56 Tr
9,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,40 Tr
-838,00 N
3,94 Tr
-750,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,85 Tr
13,86 Tr
6,72 Tr
15,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,73 Tr
13,26 Tr
7,42 Tr
15,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,20 Tr
3,50 Tr
2,41 Tr
7,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,89%
25,22%
35,80%
46,62%
Chi phí hoạt động khác
-4,49 Tr
454,00 N
-4,56 Tr
243,00 N
Thu nhập ròng
9,32 Tr
10,62 Tr
8,92 Tr
11,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,50%
3,19%
2,31%
3,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,93 Tr
1,94 Tr
5,14 Tr
7,02 Tr
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-2,22 Tr
-9,35 Tr
-1,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,38 Tr
-280,00 N
-4,21 Tr
5,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,14 Tr
18,98 Tr
17,72 Tr
14,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-97,00 N
-293,00 N
-213,00 N
-608,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search