Finance

Danh sách
MSWV:OTCMKTS
Main Street Financial Services Corp
24,00 US$
+1,05%
(+0,25) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSWV...
Mở
23,99 US$
Cao
24,00 US$
Thấp
23,50 US$
Vốn hoá thị trường
188,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 N
Khối lượng
3,15 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,30
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 US$
EPS
2,58 US$
Beta
-0,20
Số nhân viên
106
Mở
23,99 US$
Cao
24,00 US$
Thấp
23,50 US$
Vốn hoá thị trường
188,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 N
Khối lượng
3,15 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,30
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 US$
EPS
2,58 US$
Beta
-0,20
Số nhân viên
106
Giới thiệu về Main Street Financial Services Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập1899
Trụ sở chínhWooster, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,55 Tr
14,20 Tr
14,01 Tr
15,22 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,93 Tr
6,14 Tr
6,16 Tr
5,92 Tr
Chi phí hoạt động
7,58 Tr
5,53 Tr
7,70 Tr
6,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,58 Tr
5,53 Tr
7,70 Tr
6,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,97 Tr
8,66 Tr
6,31 Tr
8,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-211,00 N
-2,37 Tr
-215,00 N
-699,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,76 Tr
6,29 Tr
6,09 Tr
7,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,76 Tr
6,29 Tr
6,09 Tr
7,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
1,39 Tr
1,26 Tr
1,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,17%
22,10%
20,76%
20,59%
Chi phí hoạt động khác
1,66 Tr
-612,00 N
1,54 Tr
925,00 N
Thu nhập ròng
4,54 Tr
4,90 Tr
4,83 Tr
6,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,49%
34,53%
34,47%
40,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google