Finance

Danh sách
MSTI:IDX
PT Mastersystem Infotama Tbk
1.325,00 IDR
+0,38%
(+5,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:06:09 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSTI...
Mở
1.325 IDR
Cao
1.330 IDR
Thấp
1.310 IDR
Vốn hoá thị trường
4,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
989,30 N
Cổ tức
9,21%
Cổ tức hằng quý
30 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.665 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140 IDR
EPS
178 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1.325 IDR
Cao
1.330 IDR
Thấp
1.310 IDR
Vốn hoá thị trường
4,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
989,30 N
Cổ tức
9,21%
Cổ tức hằng quý
30 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.665 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140 IDR
EPS
178 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Mastersystem Infotama Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 NT
2,19 NT
1,10 NT
1,01 NT
Giá vốn hàng bán
969,54 T
1,81 NT
892,31 T
824,97 T
Chi phí doanh thu
969,54 T
1,81 NT
892,31 T
824,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,36 T
76,99 T
86,74 T
74,83 T
Chi phí hoạt động
77,36 T
76,99 T
86,74 T
74,83 T
Tổng chi phí hoạt động
1,05 NT
1,89 NT
979,04 T
899,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,86 T
299,04 T
116,93 T
106,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-405,28 Tr
7,77 T
11,50 T
-1,02 T
EBT bao gồm các mục bất thường
148,70 T
311,19 T
138,90 T
116,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,69 T
310,69 T
138,88 T
116,11 T
Chi phí thuế thu nhập
35,16 T
72,44 T
32,29 T
17,23 T
Thuế suất hiệu dụng
23,64%
23,28%
23,25%
14,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,54 T
238,74 T
106,61 T
98,85 T
Biên lợi nhuận ròng
9,52%
10,90%
9,73%
9,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,36 T
6,25 T
11,60 T
7,74 T
Chi phí lãi suất
-2,32 T
-2,30 T
-2,10 T
-2,22 T
Chi phí lãi suất ròng
2,04 T
3,96 T
9,51 T
5,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,08 T
318,82 T
134,14 T
123,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google