Finance

Danh sách
MSTCLTD:NSE
MSTC Ltd
671,00 ₹
+0,39%
(+2,60) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSTCLTD...
Mở
668,45 ₹
Cao
682,80 ₹
Thấp
654,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,14 N
Khối lượng
184,90 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
3,92 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,16
Cao nhất trong 52 tuần
805,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
362,15 ₹
EPS
33,29 ₹
Số nhân viên
289
Mở
668,45 ₹
Cao
682,80 ₹
Thấp
654,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,14 N
Khối lượng
184,90 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
3,92 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,16
Cao nhất trong 52 tuần
805,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
362,15 ₹
EPS
33,29 ₹
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MSTC Limited is a central public sector undertakings under the Ministry of Steel, Government of India. It is involved in diversified e-commerce services. Its corporate office is in New Delhi, Delhi with regional branch offices in various other cities. The company reported a net profit of INR 112.95 crore for the fiscal year 2020-21. Incorporated on 9 September 1964, MSTC has 344 employees. MSTC renders service to various e-commerce sectors, including e-auction, e-procurement, high sea sales, e-sales, and retail software. MSTC had developed software to conduct an online draw for the new LPG distribution ship scheme, which was conducted by state-run oil marketing psu's all over India. MSTC as of 2018 was also in the process of developing an online portal for divestment of state-owned entities through an English auction system. The PSU has its head office in Kolkata, West Bengal; four regional offices in Kolkata, Delhi, Mumbai, and Chennai; and branch offices in Chandigarh, Jaipur, Vadodara, Bhopal, Bhubaneswar, Guwahati, Bangalore, Lucknow, Ranchi, Raipur, Vizag, Trivandrum, Hyderabad, Patna, and Dehradun. Wikipedia
Giới thiệu về MSTC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập9 thg 9, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
850,06 Tr
884,27 Tr
1,19 T
942,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
120,09 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
120,09 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
230,95 Tr
265,70 Tr
321,37 Tr
274,98 Tr
Chi phí hoạt động
361,43 Tr
402,09 Tr
335,17 Tr
394,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,43 Tr
402,09 Tr
455,26 Tr
394,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
488,63 Tr
482,18 Tr
732,71 Tr
547,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
172,97 Tr
182,79 Tr
-516,09 Tr
237,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
645,11 Tr
654,52 Tr
1,05 T
786,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
645,11 Tr
654,52 Tr
901,12 Tr
786,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
170,11 Tr
140,84 Tr
276,00 Tr
204,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,37%
21,52%
26,33%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
103,76 Tr
108,93 Tr
-13,20 Tr
90,13 Tr
Thu nhập ròng
475,00 Tr
513,68 Tr
772,24 Tr
582,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,88%
58,09%
65,00%
61,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
684,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
684,69 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,72 Tr
27,46 Tr
26,99 Tr
29,57 Tr
EBITDA
513,41 Tr
498,84 Tr
752,69 Tr
573,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google