Finance

Beta
Danh sách
MST:JSE
Mustek Ltd
1.530,00 ZAC
+2,00%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 6, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MST...
Mở
1.530,00 ZAC
Cao
1.530,00 ZAC
Thấp
1.530,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
880,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
218,51 N
Khối lượng
20,00
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
3,44 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
11,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.599,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.101,00 ZAC
EPS
1,32 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.530,00 ZAC
Cao
1.530,00 ZAC
Thấp
1.530,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
880,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
218,51 N
Khối lượng
20,00
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
3,44 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
11,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.599,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.101,00 ZAC
EPS
1,32 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mustek Ltd
Giám đốc điều hànhHein Engelbrecht
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webmustek.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,76 T
1,76 T
1,77 T
1,77 T
Giá vốn hàng bán
1,53 T
1,53 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,53 T
1,53 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,92 Tr
191,92 Tr
182,45 Tr
182,45 Tr
Chi phí hoạt động
203,03 Tr
203,03 Tr
192,84 Tr
192,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
1,74 T
1,74 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,82 Tr
22,82 Tr
29,58 Tr
29,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-241,00 N
-241,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,78 Tr
14,78 Tr
29,30 Tr
29,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,78 Tr
14,78 Tr
29,30 Tr
29,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,36 Tr
1,36 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,23%
9,23%
23,90%
23,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,18 Tr
13,18 Tr
22,56 Tr
22,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,75%
0,75%
1,27%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
3,09 Tr
2,69 Tr
2,69 Tr
Chi phí lãi suất
-30,68 Tr
-30,68 Tr
-26,69 Tr
-26,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,59 Tr
-27,59 Tr
-24,01 Tr
-24,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,80 Tr
29,23 Tr
64,10 Tr
64,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
294,50 N
294,50 N
-
-

Nghiên cứu