Finance

Beta
Danh sách
MSPR:OTCMKTS
MSP Recovery Inc
0,024 US$
-10,78%
(-0,0029) 1 ngày
4 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSPR...
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
306,64 N
Khối lượng giao dịch trung bình
65,26 N
Khối lượng
17,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-1.702,53 US$
Beta
-2,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
78
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
306,64 N
Khối lượng giao dịch trung bình
65,26 N
Khối lượng
17,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-1.702,53 US$
Beta
-2,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về MSP Recovery Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhMiami, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
8,24 Tr
837,00 N
536,00 N
198,00 N
Giá vốn hàng bán
6,15 Tr
807,00 N
18,00 N
251,00 N
Chi phí doanh thu
6,15 Tr
807,00 N
18,00 N
251,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,56 Tr
8,29 Tr
6,52 Tr
4,94 Tr
Chi phí hoạt động
128,68 Tr
127,04 Tr
125,27 Tr
123,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,83 Tr
127,84 Tr
125,29 Tr
123,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-126,59 Tr
-127,00 Tr
-124,76 Tr
-123,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,16 Tr
9,76 Tr
7,72 Tr
8,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-978,01 Tr
-236,03 Tr
-241,78 Tr
-245,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-224,87 Tr
-236,03 Tr
-241,78 Tr
-245,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-286,63 Tr
-121,60 Tr
-143,18 Tr
-167,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.477,30%
-14.528,20%
-26.711,94%
-84.750,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-113,44 Tr
-118,78 Tr
-124,75 Tr
-130,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,44 Tr
-118,78 Tr
-124,75 Tr
-130,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,00 N
98,00 N
117,00 N
127,00 N
EBITDA
-5,47 Tr
-8,26 Tr
-6,00 Tr
-4,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu