Finance

Danh sách
MSPL:NSE
MSP Steel & Power Ltd
32,73 ₹
-0,82%
(-0,27) 1 ngày
1 thg 10, 11:11:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSPL...
Mở
32,99 ₹
Cao
33,31 ₹
Thấp
32,65 ₹
Vốn hoá thị trường
18,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
876,96 N
Khối lượng
97,29 N
Chỉ số P/E
51,18
Cao nhất trong 52 tuần
46,12 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,25 ₹
EPS
0,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,42 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
32,99 ₹
Cao
33,31 ₹
Thấp
32,65 ₹
Vốn hoá thị trường
18,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
876,96 N
Khối lượng
97,29 N
Chỉ số P/E
51,18
Cao nhất trong 52 tuần
46,12 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,25 ₹
EPS
0,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,42 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MSP Steel & Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmspsteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,77 T
6,39 T
8,16 T
8,27 T
Giá vốn hàng bán
5,46 T
4,96 T
6,36 T
6,62 T
Chi phí doanh thu
5,46 T
4,96 T
6,36 T
6,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
219,87 Tr
217,88 Tr
508,10 Tr
232,58 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,24 T
1,19 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
6,68 T
6,20 T
7,54 T
7,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,47 Tr
187,05 Tr
651,25 Tr
382,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,62 Tr
1,36 Tr
-153,98 Tr
25,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,00 T
72,95 Tr
480,08 Tr
298,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,95 Tr
80,45 Tr
480,08 Tr
298,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-257,32 Tr
18,03 Tr
-371,89 Tr
78,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
24,71%
-77,46%
26,34%
Chi phí hoạt động khác
862,59 Tr
884,48 Tr
537,27 Tr
890,57 Tr
Thu nhập ròng
-747,55 Tr
54,95 Tr
851,96 Tr
219,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,04%
0,86%
10,44%
2,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-98,27 Tr
-108,19 Tr
-29,19 Tr
-109,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,27 Tr
-108,19 Tr
-1,35 Tr
-109,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
137,20 Tr
138,18 Tr
139,64 Tr
143,44 Tr
EBITDA
227,47 Tr
321,17 Tr
750,77 Tr
520,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google